THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:05 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ LIỀN KỀ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ A
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị A/B Thửa Liền kề Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng tiền
1 Thanh Hà A A1.2 1 4 96,97 Tây Bắc 17,5m 80% 19,8 29,7 2.496,01 2.880,01
2 Thanh Hà A A1.2 1 7 143 góc Đông Bắc 17,5m 80% 19,8 33,5 4.224,22 4.790,50
3 Thanh Hà A A1.2 1 1x 100 Đông Bắc 14m 80% 15 29 2.600,00 2.900,00
4 Thanh Hà A A1.2 2 10 107,5 Đông Nam ô góc 17m 80% 15 44 4.407,50 4.730,00
5 Thanh Hà A A1.2 2 12 80 Đông Nam 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà A A1.2 2 21 100 Tây Nam 14m 80% 15 27 2.400,00 2.700,00
7 Thanh Hà A A1.2 2 25 100 Tây Nam ô góc vườn hoa 14m 80% 15 28.7 4.330.600,00 4.330.900,00
8 Thanh Hà A A1.2 3 1 100 góc Tây Bắc 17m 80% 15 39 3.600,00 3.900,00
9 Thanh Hà A A1.2 3 4 100 Tây Bắc 17m 80% 15 29,5 2.650,00 2.950,00
10 Thanh Hà A A1.2 3 6 100 Tây Bắc 17m 80% 15 29,5 2.650,00 2.950,00
11 Thanh Hà A A1.2 3 11 100 Tây Nam 14m 80% 15 27,8 2.480,00 2.780,00
12 Thanh Hà A A1.2 3 14 100 Tây Nam ô góc 14m 80% 15 39,5 3.650,00 3.950,00
13 Thanh Hà A A1.2 4 1 102 Tây Bắc vườn hoa 17m 80% 19,57 32 2.864,77 3.264,00
14 Thanh Hà A A1.2 4 x 100 Đông Bắc 17m 80% 19 32,5 2.870,00 3.250,00
15 Thanh Hà A A1.2 4 9 100 Đông Bắc 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
16 Thanh Hà A A1.2 5 4 100 Tây Bắc 17m 80% 19 29,5 2.570,00 2.950,00
17 Thanh Hà A A1.2 5 13 84,63 Tây Bắc 17m 80% 18 36,5 2.784,33 3.089,00
18 Thanh Hà A A1.2 5 18 100 Đông Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
19 Thanh Hà A A1.2 5 20 100 Đông Nam 14m 80% 18 28,5 2.490,00 2.850,00
20 Thanh Hà A A1.2 6 3 100 Tây Bắc 14m 80% 18 27,5 2.390,00 2.750,00
21 Thanh Hà A A1.2 6 1x 102 Đông Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
22 Thanh Hà A A1.2 7 x 100 Tây Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà A A1.2 8 4 100 Đông Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà A A1.2 8 1x 77,92 Đồng 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà A A1.2 8 32 100 Đông Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
26 Thanh Hà A A1.2 9 1 91,5 góc Tây Bắc 14m 80% 19,8 36 2.931,66 3.294,00
27 Thanh Hà A A1.2 9 x 91,5 góc Đông Nam 14m 80% 19,8 45 3.755,16 4.117,50
28 Thanh Hà A A1.2 9 1x 95 Đông Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà A A1.2 10 1 96,9 góc Đông Bắc vườn hoa 14m 80% 18,54 36,5 3.177,54 3.536,85
30 Thanh Hà A A1.2 11 9 91,5 Đông Nam ô góc 17m 80% 20,9 49 4.101,03 4.483,50
31 Thanh Hà A A1.2 14 2x 95 Tây Nam 14m 80% 18 27,5 2.270,50 2.612,50
32 Thanh Hà A A1.2 14 22 95 Tây Nam 14m 80% 18 28 2.318,00 2.660,00
33 Thanh Hà A A1.2 14 16 96,64 Nam 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà A A1.2 14 25 95 Tây Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
35 Thanh Hà A A1.2 15 8 152,05 góc Đông Bắc 25m 80% 24,2 62 8.691,18 9.427,10
36 Thanh Hà A A1.2 16 7 88,93 Đông Nam 25m 80% 22 45 3.610,56 4.001,85
37 Thanh Hà A A1.2 16 12 87,76 Đông Nam 25m 80% 22 50 4.001,86 4.388,00
38 Thanh Hà A A1.2 17 x 95,15 Đông Bắc 25m 80% 24 44,5 3.777,46 4.234,18
39 Thanh Hà A A1.2 17 10 111,25 Đông Nam 25m 80% 14 45,5 4.750,38 5.061,88
40 Thanh Hà A A1.2 18 1 214,75 góc Đông Bắc 25m 80% 14 46 9.277,20 9.878,50
41 Thanh Hà A A1.2 18 3 121,7 Đông Nam 25m 80% 14 55 6.352,74 6.693,50
42 Thanh Hà A A1.2 19 4 100 Đông Bắc 17,5m 80% 14 33 3.020,00 3.300,00
43 Thanh Hà A A1.2 20 4 105 Đông Nam 17,5m 80% 14 34,5 3.328,50 3.622,50
44 Thanh Hà A A1.2 20 5 105 Đông Nam 17,5m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
45 Thanh Hà A A1.2 22 x 129,51 Tây Bắc 17,5m 80% 14 29,2 3.419,06 3.781,69
46 Thanh Hà A A1.2 22 13 127,36 góc Tây Nam vườn hoa 14m 80% 14 32 3.718,91 4.075,52
47 Thanh Hà A A1.2 22 14 116 Tây Nam 14m 80% 14 34 3.619,20 3.944,00
48 Thanh Hà A A1.2 22 16 93,6 Tây Nam 14m 80% 14 34,5 2.967,12 3.229,20
49 Thanh Hà A A1.2 22 17 97,42 Tây Nam 14m 80% 14 34,5 3.088,21 3.360,99
50 Thanh Hà A A1.2 23 2 - Tây Nam ô góc 17m 80% 20,9 TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà A A1.2 23 16 125 Đông Bắc 14m 80% 20 TT #VALUE! #VALUE!
52                        
53 Thanh Hà A A2.3 1 x 100 Bắc 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà A A2.3 1 11 100 Bắc 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
55 Thanh Hà A A2.3 1 21 100 Nam 14m 80% 18 27,8 2.420,00 2.780,00
56 Thanh Hà A A2.3 1 24 100 Nam lô góc 17m 80% 20,9 TT #VALUE! #VALUE!
57                        
58 Thanh Hà A A2.3 2 x 100 Bắc 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà A A2.3 2 x 100 Bắc 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
60 Thanh Hà A A2.3 2 30 100 Tây 14m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà A A2.3 2 3x 100 Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
62 Thanh Hà A A2.3 2 38 100 Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
63 Thanh Hà A A2.3 3 23 100 Nam 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
64 Thanh Hà A A2.3 3 32 100 Bắc 14m 80% 18 25,5 2.190,00 2.550,00
65 Thanh Hà A A2.3 3 36 100 Bắc 14m 80% 18 25 2.140,00 2.500,00
66 Thanh Hà A A2.3 3 37 100 Bắc 14m 80% 18 24,5 2.090,00 2.450,00
67                        
68 Thanh Hà A A2.3 4 1 100 Tây Bắc ô góc 17m 80% 20,9 TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà A A2.3 4 x 100 Bắc 14m 80% 18 26,2 2.260,00 2.620,00
70 Thanh Hà A A2.3 4 10 100 Bắc 14m 80% 18 26,5 2.290,00 2.650,00
71 Thanh Hà A A2.3 4 11 100 Bắc 14m 80% 18 25,3 2.170,00 2.530,00
72 Thanh Hà A A2.3 4 12 100 Bắc vườn hoa 14m 80% 18,54 29,5 2.579,20 2.950,00
73 Thanh Hà A A2.3 4 23 100 Nam 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
74                        
75 Thanh Hà A A2.3 5 3 100 Bắc 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà A A2.3 5 4 100 Bắc 17m 80% 19 30,5 2.670,00 3.050,00
77 Thanh Hà A A2.3 5 20 100 Nam 14m 80% 18 25,5 2.190,00 2.550,00
78                        
79 Thanh Hà A A2.3 6 x 100 Bắc 17m 80% 19 35,5 3.170,00 3.550,00
80 Thanh Hà A A2.3 6 10 100 Bắc 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà A A2.3 6 13 100 Đông 50m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà A A2.3 6 21 167 Đông 50m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà A A2.3 6 34 154,5 Tây ô góc 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
84                        
85 Thanh Hà A A2.3 7 x 100 Đông 50m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
86 Thanh Hà A A2.3 7 35 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
87 Thanh Hà A A2.3 7 4x 100 Tây 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
88 Thanh Hà A A2.3 7 44 100 Tây 14m 80% 18 24,2 2.060,00 2.420,00
89 Thanh Hà A A2.3 7 4x 100 Tây 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
90                        
91 Thanh Hà A A2.3 8 5 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà A A2.3 8 x 100 Bắc 14m 80% 18 26 2.240,00 2.600,00
93 Thanh Hà A A2.3 8 x 100 Bắc 14m 80% 18 25,5 2.190,00 2.550,00
94 Thanh Hà A A2.3 8 1x 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
95 Thanh Hà A A2.3 8 12A 102 Góc vườn hoa Nam 20,5m 80% 21 TT #VALUE! #VALUE!
96 Thanh Hà A A2.3 8 15 100 Nam 20,5m 80% 21 34,1 2.990,00 3.410,00
97 Thanh Hà A A2.3 8 24 100 góc Tây Nam 20,5m 80% 23,1 TT #VALUE! #VALUE!
98                        
99 Thanh Hà A A2.4 1 1 93,5 Bắc 25m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
100 Thanh Hà A A2.4 1 3 102 Bắc 25m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
101 Thanh Hà A A2.4 1 4 100 Bắc 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà A A2.4 2 1 119,85 Đông 17m 80% 19 22,5 2.241,20 2.696,63
103 Thanh Hà A A2.4 2 3 117,5 Đông 17m 80% 19 22 2.138,50 2.585,00
104 Thanh Hà A A2.4 2 10 117,5 Đông 17m 80% 19 22 2.138,50 2.585,00
105 Thanh Hà A A2.4 2 14 117,5 Đông 17m 80% 19 20,5 1.962,25 2.408,75
106 Thanh Hà A A2.4 2 17 117,5 Đông 17m 80% 19 20,5 1.962,25 2.408,75
107 Thanh Hà A A2.4 3 10 117,5 Đông 17m 80% 18 20 1.927,00 2.350,00
108 Thanh Hà A A2.4 4 1 119,85 góc Đông vườn hoa 17m 80% 18,54 21,2 2.096,42 2.540,82
109                        
110 Thanh Hà A A2.4 5 5 117,5 Đông 17m 80% 14 19 19,00 2.232,50
111 Thanh Hà A A2.4 5 8 117,5 Đông 17m 80% 14 18,5 1.844,75 2.173,75
112 Thanh Hà A A2.4 5 10 117,5 Đông 17m 80% 18 20 1.927,00 2.350,00
113 Thanh Hà A A2.4 5 18 117,5 Đông 17m 80% 18 20,6 1.997,50 2.420,50
114 Thanh Hà A A2.4 5 19 117,5 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
115 Thanh Hà A A2.4 6 7 78,96 góc Đông Nam 20,5m 80% 23,1 37 2.556,72 2.921,52
116 Thanh Hà A A2.4 6 8 91,4 Nam 20,5m 80% 20 25,5 1.965,10 2.330,70
117 Thanh Hà A A2.4 6 9 91,4 Nam 20,5m 80% 20 25,5 1.965,10 2.330,70
118 Thanh Hà A A2.4 7 20 100 Nam 14m 80% 18 24,3 2.070,00 2.430,00
119 Thanh Hà A A2.4 7 29 75 Tây 14m 80% 14 32 2.190,00 2.400,00
120 Thanh Hà A A2.4 8 3 100 Bắc 25m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
121 Thanh Hà A A2.4 8 23 102 góc Đông vườn hoa 25m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà A A2.4 9 1x 100 Đông 25m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà A A2.4 9 24 102 Bắc góc vườn hoa 14m 80% 18,54 24,5 2.120,78 2.499,00
124 Thanh Hà A A2.4 9 25 100 Bắc 14m 80% 18 22,5 1.890,00 2.250,00
125 Thanh Hà A A2.4 9 28 100 Bắc 14m 80% 18 21,5 1.790,00 2.150,00
126 Thanh Hà A A2.4 9 32 100 Tây 14m 80% 18 22 1.840,00 2.200,00
127 Thanh Hà A A2.4 10 2 100 Bắc 14m 80% 18 21,5 1.790,00 2.150,00
128 Thanh Hà A A2.4 10 4 100 Bắc 14m 80% 18 21,5 1.790,00 2.150,00
129 Thanh Hà A A2.4 10 9 100 Bắc 14m 80% 18 22 1.840,00 2.200,00
130 Thanh Hà A A2.4 10 11 100 Bắc 14m 80% 18 22,5 1.890,00 2.250,00
131 Thanh Hà A A2.4 10 14 102 Nam Góc vườn hoa 17m 80% 19,57 TT #VALUE! #VALUE!
132 Thanh Hà A A2.4 10 24 100 Nam 17m 80% 13 25,5 2.290,00 2.550,00
133 Thanh Hà A A2.4 10 26 100 góc Tây Nam 17m 80% 20,9 28 2.382,00 2.800,00
134 Thanh Hà A A2.4 10 2x 75 Tây 17m 80% 19 29 1.890,00 2.175,00
135 Thanh Hà A A2.4 10 30 75 Tây 17m 80% 19 TT #VALUE! #VALUE!
136 Thanh Hà A A2.4 11 15 100 Nam 14m 80% 13 22 1.940,00 2.200,00
137 Thanh Hà A A2.4 11 21 100 Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
138 Thanh Hà A A2.4 11 24 100 Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
139 Thanh Hà A A2.4 11 26 100 Góc Nam 17m 80% 17,5 TT #VALUE! #VALUE!
140 Thanh Hà A A2.4 12 1 102 Bắc góc vườn hoa 17m 80% 15 28,5 2.601,00 2.907,00
141 Thanh Hà A A2.4 12 x 100 Bắc 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
142 Thanh Hà A A2.4 12 6 89,5 Đông ô góc 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
143 Thanh Hà A A2.4 12 14 100 Đông 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
144 Thanh Hà A A2.4 13 4 100 Tây 17m 80% 13 22,5 1.990,00 2.250,00
145 Thanh Hà A A2.4 13 7 100 Tây 17m 80% 13 21,7 1.910,00 2.170,00
146 Thanh Hà A A2.4 15 3 100 Đông 14m 80% 13 21,7 1.910,00 2.170,00
147 Thanh Hà A A2.4 15 6 100 Đông 14m 80% 13 21,7 1.910,00 2.170,00
148 Thanh Hà A A2.4 15 7 100 Đông 14m 80% 13 21,5 1.890,00 2.150,00
149 Thanh Hà A A2.4 17 1 102 góc Đông vườn hoa 25m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
150 Thanh Hà A A2.4 17 7 100 Đông 25m 80% 16 40 3.680,00 4.000,00
151 Thanh Hà A A2.4 17 10 100 Đông 25m 80% 16 36 3.280,00 3.600,00
152 Thanh Hà A A2.4 17 16 102 Đông góc vườn hoa 25m 80% 16 40 3.753,60 4.080,00
153 Thanh Hà A A2.4 17 17 89 Góc Tây Nam 14m 80% 16 26 2.029,20 2.314,00
154 Thanh Hà A A2.4 17 18 100 Tây 14m 80% 18 26 2.240,00 2.600,00
155 Thanh Hà A A2.4 17 21 100 Tây 14m 80% 18 22 1.840,00 2.200,00
156 Thanh Hà A A2.4 17 23 100 Tây 14m 80% 18 21 1.740,00 2.100,00
157 Thanh Hà A A2.4 17 24 138,7 Tây 14m 80% 18 20,5 2.344,03 2.843,35
158 Thanh Hà A A2.4 17 27 100 Tây 14m 80% 18 20,5 1.690,00 2.050,00
159 Thanh Hà A A2.4 17 29 100 Tây 14m 80% 18 21,6 1.800,00 2.160,00
160 Thanh Hà A A2.4 17 30 100 Tây 14m 80% 18 21,6 1.800,00 2.160,00
161 Thanh Hà A A2.4 17 31 100 Tây 14m 80% 18 22 1.840,00 2.200,00
162 Thanh Hà A A2.4 18 1 102 Bắc góc VH 17m 80% 20.9 TT #VALUE! #VALUE!
163 Thanh Hà A A2.4 18 x 100 Đông 25m 80% 21 TT #VALUE! #VALUE!
164 Thanh Hà A A2.4 18 5 100 Đông 25m 80% 21 33,5 2.930,00 3.350,00
165 Thanh Hà A A2.4 18 7 100 Đông 25m 80% 21 34 2.980,00 3.400,00
166 Thanh Hà A A2.4 18 11 100 Nam 20.5m 80% 21 31 2.680,00 3.100,00
167 Thanh Hà A A2.4 18 18 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
168 Thanh Hà A A2.4 18 19 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
169 Thanh Hà A A2.4 19 3 100 Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
170 Thanh Hà A A2.4 19 7 100 Bắc 14m 80% 9 TT #VALUE! #VALUE!
171 Thanh Hà A A2.4 19 13 102 góc Nam vườn hoa 20,5m 80% 21 TT #VALUE! #VALUE!
172 Thanh Hà A A2.4 19 1x 100 Nam 20,5m 80% 21 TT #VALUE! #VALUE!
173 Thanh Hà A A2.4 19 26 100 Tây 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
174 Thanh Hà A A2.4 19 29 100 Tây 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
175                        
176 Thanh Hà A A2.7 1 14 90 Đông Nam 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
177 Thanh Hà A A2.7 2 1 113,3 Góc Tây Nam 25m 80% 22,66 TT #VALUE! #VALUE!
178 Thanh Hà A A2.7 2 2 90 Tây Nam 25m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
179 Thanh Hà A A2.7 3 13 90 góc Tây Nam vườn hoa 25m 80% 11,947 TT #VALUE! #VALUE!
180 Thanh Hà A A2.7 4 11 80 Đông Nam 14m 80% 18 29 2.032,00 2.320,00
181 Thanh Hà A A2.7 5 9 90 Đông Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
182 Thanh Hà A A2.7 5 18 90 Tây Nam vườn hoa 25m 80% 22,66 TT #VALUE! #VALUE!
183 Thanh Hà A A2.7 6 2 90 Đông Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
184 Thanh Hà A A2.7 6 12 75,5 góc Đông Nam 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
185 Thanh Hà A A2.7 7 1 113,3 Góc Tây Nam 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
186 Thanh Hà A A2.7 7 14 113,3 Góc Đông Nam 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
187 Thanh Hà A A2.7 8 11 81 Đông Nam ô góc 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
188 Thanh Hà A A2.7 9 x 90 Đông Bắc 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
189 Thanh Hà A A2.7 10 11 90 Đông Bắc góc vườn hoa 14m 80% 18,54 TT #VALUE! #VALUE!
190 Thanh Hà A A2.7 10 22 113,5 Tây Bắc ô góc 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
191                        
192 Thanh Hà A A3.1 1 5 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
193 Thanh Hà A A3.1 1 7 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
194 Thanh Hà A A3.1 1 8 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
195 Thanh Hà A A3.1 1 9 100 Bắc 60m 80% 25 38,5 3.350,00 3.850,00
196 Thanh Hà A A3.1 1 10 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
197 Thanh Hà A A3.1 1 2x 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
198 Thanh Hà A A3.1 1 2x 100 Bắc 60m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!
199 Thanh Hà A A3.1 1 43 106,5 Nam ô góc 14m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
200 Thanh Hà A A3.1 1 52A 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
201 Thanh Hà A A3.1 1 54 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
202 Thanh Hà A A3.1 1 58 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
203 Thanh Hà A A3.1 1 59 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
204 Thanh Hà A A3.1 1 6x 100 Tây 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
205 Thanh Hà A A3.1 1 71 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
206 Thanh Hà A A3.1 1 76 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
207 Thanh Hà A A3.1 1 78 100 Đông 14m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
208 Thanh Hà A A3.1 1 102 119,47 Bắc ô góc 50m 80% 25 TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật