THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:23 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03F KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03F 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03F 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 30 12,74 1.018,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 2 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,89 966,38
12                          
13 Thanh Hà B B2.1 HH03F 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
14 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
20 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
21 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 4 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 13,03 976,38
22                          
23 Thanh Hà B B2.1 HH03F 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
26 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
27 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
28 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12A 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 30 12,74 1.018,31
30 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
31 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
32 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
33                          
34 Thanh Hà B B2.1 HH03F 2 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 55 12,77 914,56
35 Thanh Hà B B2.1 HH03F 6 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
36 Thanh Hà B B2.1 HH03F 7 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
37 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
38 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
39 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
40 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
41 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
42 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 30 12,42 889,56
43 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 30 12,42 889,56
44 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
45                          
46 Thanh Hà B B2.1 HH03F 2 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
47 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
48 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 10 68,35 Bắc Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 10 68,35 Bắc Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 35 12,51 855,20
51 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
52 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
53                          
54 Thanh Hà B B2.1 HH03F 3 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
55 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 35 12,51 855,20
56 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
57 Thanh Hà B B2.1 HH03F 17 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
58                          
59 Thanh Hà B B2.1 HH03F 2 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 10 12,14 869,56
60 Thanh Hà B B2.1 HH03F 6 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 30 12,42 889,56
61 Thanh Hà B B2.1 HH03F 7 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
62 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
63 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 14 71,63 Bắc Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
64 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
65 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
66 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
67                          
68 Thanh Hà B B2.1 HH03F 4 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà B B2.1 HH03F 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
70 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
71 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
72 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
74                          
75 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
76 Thanh Hà B B2.1 HH03F 17 18 71,96 Đông Tây 12 20% 55 12,76 918,52
77 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 18 58 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
78                          
79 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
80 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
81 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 20 62,64 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
83                          
84 Thanh Hà B B2.1 HH03F 2 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 10 12,14 869,56
85 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
86 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
87 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
88 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
89 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
90 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
91 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
92 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 22 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
93                          
94 Thanh Hà B B2.1 HH03F 2 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
95 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
96 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
97 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
98 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
99 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
100 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
101 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
102 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
103 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
104 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 24 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
105                          
106 Thanh Hà B B2.1 HH03F 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
107 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
108 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
109 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
110 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
111 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
112 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
113 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
114 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 26 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
115                          
116 Thanh Hà B B2.1 HH03F 5 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
117 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
118 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
119 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
120 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
121 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
122 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
123 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
124 Thanh Hà B B2.1 HH03F 19 28 58 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
125                          
126 Thanh Hà B B2.1 HH03F 9 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
127 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
128 Thanh Hà B B2.1 HH03F 12 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
129 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
130 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
131 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
132 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
133                          
134 Thanh Hà B B2.1 HH03F 5 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
135 Thanh Hà B B2.1 HH03F 8 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
136 Thanh Hà B B2.1 HH03F 10 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
137 Thanh Hà B B2.1 HH03F 11 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
138 Thanh Hà B B2.1 HH03F 14 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
139 Thanh Hà B B2.1 HH03F 15 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
140 Thanh Hà B B2.1 HH03F 16 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
141 Thanh Hà B B2.1 HH03F 18 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
142                          
143 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 10 38,72 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
144 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 40% TT #VALUE! #VALUE!
145 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 14 34,44 Bắc   35,35 20% 750 57,13 1.967,45
146 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 16 36,69 Bắc   35 20% 750 55,44 2.034,15
147 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 20 40,03 Bắc   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
148 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 28 34,43 Bắc   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
149 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 30 39,74 Đông ô góc   36,05 20% TT #VALUE! #VALUE!
150 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 34 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
151 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 54 40,03 Nam   27 20% 550 40,74 1.630,81
152 Thanh Hà B B2.1 HH03F Kiot 56 43,25 Nam   27,27 20% 540 39,76 1.719,43

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:23, ngày 17/05/2018
Đã xem: 26 | Mã tin: 57250
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:05 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:47 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:21 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:38 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:50 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:09 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:53 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/05/2018 (03:06 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/05/2018 (03:19 | 21/05/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (03:31 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:41 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:44 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:01 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/05/2018 (02:15 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/05/2018 (02:32 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/05/2018 (02:33 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:56 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:38 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:20 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:27 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:14 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:53 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:41 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:45 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:25 | 20/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/05/2018 (06:00 | 20/05/2018)