THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:23 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03E KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03E 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 25 12,67 1.013,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03E 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
5 Thanh Hà B B2.1 HH03E 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03E 18 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
9                          
10 Thanh Hà B B2.1 HH03E 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
11 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
12 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
13 Thanh Hà B B2.1 HH03E 9 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
14 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
17                          
18 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
19 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 25 12,67 1.013,31
20 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12A 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
21 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
22 Thanh Hà B B2.1 HH03E 18 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
23                          
24 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
25 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
26 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
27 Thanh Hà B B2.1 HH03E 11 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
28 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
29 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
30                          
31 Thanh Hà B B2.1 HH03E 6 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
32 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
33 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
34 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
35 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
36 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
37 Thanh Hà B B2.1 HH03E 18 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
38                          
39 Thanh Hà B B2.1 HH03E 2 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
40 Thanh Hà B B2.1 HH03E 5 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
41 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
42 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
43 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
44 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
45 Thanh Hà B B2.1 HH03E 15 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
46 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
47 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
48                          
49 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
50 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
51 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
52 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
53 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12A 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
54 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
55 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
56                          
57 Thanh Hà B B2.1 HH03E 3 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 30 12,74 1.018,31
58 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12A 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
59 Thanh Hà B B2.1 HH03E 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
60 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
61                          
62 Thanh Hà B B2.1 HH03E 3 18 71,96 Đông Tây 12 20% 25 12,35 888,52
63 Thanh Hà B B2.1 HH03E 4 18 71,96 Đông Tây 12 20% 25 12,35 888,52
64 Thanh Hà B B2.1 HH03E 6 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
65 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 18 71,96 Đông Tây 12 20% 60 12,83 923,52
66 Thanh Hà B B2.1 HH03E 9 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
67 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
68 Thanh Hà B B2.1 HH03E 19 18 58 Đông Tây 12 20% 45 12,78 741,00
69                          
70 Thanh Hà B B2.1 HH03E 2 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 30 12,74 1.018,31
71 Thanh Hà B B2.1 HH03E 3 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 30 12,74 1.018,31
72 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
73 Thanh Hà B B2.1 HH03E 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
74 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 HH03E 19 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
77                          
78 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
79 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
80 Thanh Hà B B2.1 HH03E 11 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
81 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
82 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
83                          
84 Thanh Hà B B2.1 HH03E 2 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
85 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
86 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
87 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
88 Thanh Hà B B2.1 HH03E 15 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
89 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
90                          
91 Thanh Hà B B2.1 HH03E 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
92 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
93 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
94 Thanh Hà B B2.1 HH03E 11 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
95 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
96 Thanh Hà B B2.1 HH03E 15 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
97                          
98 Thanh Hà B B2.1 HH03E 9 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
99 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
100 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
101 Thanh Hà B B2.1 HH03E 15 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
102 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
103 Thanh Hà B B2.1 HH03E 18 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
104                          
105 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
106 Thanh Hà B B2.1 HH03E 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
107 Thanh Hà B B2.1 HH03E 12A 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
108 Thanh Hà B B2.1 HH03E 14 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
109 Thanh Hà B B2.1 HH03E 17 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
110                          
111 Thanh Hà B B2.1 HH03E 3 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
112 Thanh Hà B B2.1 HH03E 7 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
113 Thanh Hà B B2.1 HH03E 10 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
114 Thanh Hà B B2.1 HH03E 11 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
115 Thanh Hà B B2.1 HH03E 16 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
116                          
117 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 6 33,19 Tây   40 20% 720 61,69 2.047,60
118 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 8 33,19 Tây   40 20% 720 61,69 2.047,60
119 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 10 38,72 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
120 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 40% TT #VALUE! #VALUE!
121 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 16 36,69 Bắc   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 24 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 26 36,69 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
124 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 30 39,74 Đông ô góc   27,81 20% 750 46,68 1.855,17
125 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 46 35,02 Nam   27,27 20% 530 42,40 1.485,00
126 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 48 36,58 Nam   27,27 20%   27,27 997,54
127 Thanh Hà B B2.1 HH03E Kiot 52 35,02 Nam   27 20% 520 41,85 1.465,54

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:23, ngày 17/05/2018
Đã xem: 10 | Mã tin: 57249
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:05 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:47 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:21 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:38 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:50 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:09 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:53 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/05/2018 (03:06 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/05/2018 (03:19 | 21/05/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (03:31 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:41 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:44 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:01 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/05/2018 (02:15 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/05/2018 (02:32 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/05/2018 (02:33 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:56 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:38 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:20 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:27 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:14 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:53 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:41 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:45 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:25 | 20/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/05/2018 (06:00 | 20/05/2018)