THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:22 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03D KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 25 12,67 1.013,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03D 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03D 14 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà B B2.1 HH03D 17 2 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
8                          
9 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
10 Thanh Hà B B2.1 HH03D 6 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
11 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
12 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
13 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12A 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
14 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03D 17 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
16                          
17 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 20 12,61 1.008,31
18 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
19 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
20 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
21 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
22 Thanh Hà B B2.1 HH03D 19 6 58 Tây Đông 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
23                          
24 Thanh Hà B B2.1 HH03D 2 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
25 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
26 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
27 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
28 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
29                          
30 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
31 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
32 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
33 Thanh Hà B B2.1 HH03D 14 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
34 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
35 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
36 Thanh Hà B B2.1 HH03D 18 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
37                          
38 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
39 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
40 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
41 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
42 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12A 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
43 Thanh Hà B B2.1 HH03D 14 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
44 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
45 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
46 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 12 58 Bắc Nam 12 20% 45 12,78 741,00
47                          
48 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
49 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
50 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
51 Thanh Hà B B2.1 HH03D 14 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
52 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
53 Thanh Hà B B2.1 HH03D 18 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
54                          
55 Thanh Hà B B2.1 HH03D 2 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
56 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
57 Thanh Hà B B2.1 HH03D 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 65 13,17 1.053,31
58 Thanh Hà B B2.1 HH03D 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà B B2.1 HH03D 10 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
60 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
61 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 65 13,17 1.053,31
62 Thanh Hà B B2.1 HH03D 18 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
63                          
64 Thanh Hà B B2.1 HH03D 6 18 71,96 Đông Tây 12 20% 60 12,83 923,52
65 Thanh Hà B B2.1 HH03D 8 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
66 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 18 71,96 Đông Tây 12 20% 60 12,83 923,52
67 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 18 71,96 Đông Tây 12 20% 65 12,90 928,52
68 Thanh Hà B B2.1 HH03D 14 18 71,96 Đông Tây 12 20% 55 12,76 918,52
69 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 18 71,96 Đông Tây 12 20% 55 12,76 918,52
70 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 18 71,96 Đông Tây 12 20% 60 12,83 923,52
71                          
72 Thanh Hà B B2.1 HH03D 2 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
73 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
74 Thanh Hà B B2.1 HH03D 7 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B2.1 HH03D 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
77 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
78                          
79 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
80 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
81 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
82 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
83 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
84 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
85 Thanh Hà B B2.1 HH03D 17 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
86 Thanh Hà B B2.1 HH03D 19 22 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
87                          
88 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
89 Thanh Hà B B2.1 HH03D 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
91 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
92                          
93 Thanh Hà B B2.1 HH03D 4 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
94 Thanh Hà B B2.1 HH03D 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
95 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
96 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
97 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12A 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
98 Thanh Hà B B2.1 HH03D 16 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
99 Thanh Hà B B2.1 HH03D 17 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
100 Thanh Hà B B2.1 HH03D 19 26 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
101                          
102 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
103 Thanh Hà B B2.1 HH03D 7 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
104 Thanh Hà B B2.1 HH03D 10 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
105 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
106 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
107 Thanh Hà B B2.1 HH03D 15 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
108 Thanh Hà B B2.1 HH03D 18 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
109 Thanh Hà B B2.1 HH03D 19 28 58 Nam Bắc 12 20% 45 12,78 741,00
110                          
111 Thanh Hà B B2.1 HH03D 3 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
112 Thanh Hà B B2.1 HH03D 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
113 Thanh Hà B B2.1 HH03D 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
114 Thanh Hà B B2.1 HH03D 9 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
115 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
116                          
117 Thanh Hà B B2.1 HH03D 2 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
118 Thanh Hà B B2.1 HH03D 6 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
119 Thanh Hà B B2.1 HH03D 10 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
120 Thanh Hà B B2.1 HH03D 11 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
121 Thanh Hà B B2.1 HH03D 12A 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
122 Thanh Hà B B2.1 HH03D 17 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
123 Thanh Hà B B2.1 HH03D 18 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
124                          
125 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 2 53,87 Tây Nam ô góc   41,2 20% TT #VALUE! #VALUE!
126 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 4 52,5 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
127 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 8 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
128 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 10 38,72 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
129 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 20 40,03 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
130 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 22 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
131 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 24 40,03 Bắc   27 20% 500 39,49 1.580,81
132 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 26 36,69 Bắc   27 20% 500 40,63 1.490,63
133 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 32 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
134 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 40 53,87 Đông Nam ô góc   27,81 20% TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 48 36,58 Nam   27,27 20% TT #VALUE! #VALUE!
136 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 52 35,02 Nam   27 20% 630 44,99 1.575,54
137 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 54 40,03 Nam   27 20% 630 42,74 1.710,81
138 Thanh Hà B B2.1 HH03D Kiot 56 43,25 Nam   27,27 20% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:22, ngày 17/05/2018
Đã xem: 14 | Mã tin: 57248
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:05 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:47 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:21 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:38 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:50 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:09 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:53 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/05/2018 (03:06 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/05/2018 (03:19 | 21/05/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (03:31 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:41 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:44 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:01 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/05/2018 (02:15 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/05/2018 (02:32 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/05/2018 (02:33 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:56 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:38 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:20 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:27 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:14 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:53 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:41 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:45 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:25 | 20/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/05/2018 (06:00 | 20/05/2018)