THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018

Cập nhật lúc 02:43 08/02/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03C KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 08/02/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03C 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 35 12,80 1.023,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03C 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
11                          
12 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
13 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
14 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03C 9 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
20                          
21 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
22 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
23 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
25 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
26 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
27                          
28 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
29 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
30 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
31 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
32 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
33 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
34                          
35 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
36 Thanh Hà B B2.1 HH03C 6 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
37 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
38 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
39 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
40 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
41 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
42                          
43 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
44 Thanh Hà B B2.1 HH03C 6 12 68,35 Bắc Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
45 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
46 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
47 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
48 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
49 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
50 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
51                          
52 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
53 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
54 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
55 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
56 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
57 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
58 Thanh Hà B B2.1 HH03C 19 14 74,95 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
59                          
60 Thanh Hà B B2.1 HH03C 3 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 110 13,74 1.098,31
62 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
63 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 75 13,30 1.063,31
64 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 120 13,86 1.108,31
65 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12A 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
66 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 65 13,17 1.053,31
67 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
68 Thanh Hà B B2.1 HH03C 19 16 74,95 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
69                          
70 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 18 71,96 Đông Tây 12 20% 90 13,25 953,52
71 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 18 71,96 Đông Tây 12 20% 40 12,56 903,52
72 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
73 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 18 71,96 Đông Tây 12 20% 55 12,76 918,52
74 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
75 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
77                          
78 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
79 Thanh Hà B B2.1 HH03C 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
80 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 75 13,30 1.063,31
81 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12A 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
84 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
85 Thanh Hà B B2.1 HH03C 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
86                          
87 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
88 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
89 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
90 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
91 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
92 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
93                          
94 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
95 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
96 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
97 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
98 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
99 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
100                          
101 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
102 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
103 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
104 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
105 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
106 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
107 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
108                          
109 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
110 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
111 Thanh Hà B B2.1 HH03C 9 28 78,28 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
112 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
113 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
114 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
115 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
116                          
117 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
118 Thanh Hà B B2.1 HH03C 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
119 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
120 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
121 Thanh Hà B B2.1 HH03C 11 30 68,35 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà B B2.1 HH03C 12 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
123 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
124 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
125 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
126                          
127 Thanh Hà B B2.1 HH03C 5 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
128 Thanh Hà B B2.1 HH03C 8 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
129 Thanh Hà B B2.1 HH03C 10 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
130 Thanh Hà B B2.1 HH03C 14 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
131 Thanh Hà B B2.1 HH03C 15 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
132 Thanh Hà B B2.1 HH03C 16 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
133                          
134 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 2 53,87 Tây Nam ô góc   41,2 20% TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 4 52,5 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
136 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 6 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
137 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 14 34,44 Bắc   27,27 20% TT #VALUE! #VALUE!
138 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 16 36,69 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
139 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 18 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
140 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 20 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
141 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 26 36,69 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
142 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 28 34,43 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
143 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 30 39,74 Đông ô góc   27,81 20% TT #VALUE! #VALUE!
144 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 34 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
145 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 42 43,25 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
146 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 50 38,25 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
147 Thanh Hà B B2.1 HH03C Kiot 52 35,02 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 02:43, ngày 08/02/2018
Đã xem: 62 | Mã tin: 55663
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:36 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:49 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:47 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:34 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:40 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 08/02/2018 (02:25 | 08/02/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:18 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:06 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:48 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:50 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 08/02/2018 (02:16 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 08/02/2018 (02:17 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:48 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:18 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:54 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:55 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:39 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 06/02/2018 (02:38 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:10 | 07/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 07/02/2018 (02:51 | 07/02/2018)