THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 27/10/2018

Cập nhật lúc 03:53 27/10/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT 27/10/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội. 
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP  Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  ||  Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 
TOP : Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 25 11,64 930,95
2 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 65 12,14 970,95
3 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 40 11,83 945,95
4 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 35 11,77 940,95
5 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 40 11,83 945,95
6 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 50 11,96 955,95
7 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 60 12,08 965,95
8 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 2 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 2 74,95 Tây ô góc Đông 11,33 80% 80 12,40 929,18
10                          
11 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 4 71,96 Tây Đông 11 80% 35 11,49 826,56
12 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 4 71,96 Tây Đông 11 80% 35 11,49 826,56
13 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 4 71,96 Tây Đông 11 80% 30 11,42 821,56
14 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 4 74,95 Tây ô góc Đông 11 80% 20 11,27 844,45
15                          
16 Thanh Hà B B2.1 HH03B 4 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 25 11,64 930,95
17 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 25 11,64 930,95
18 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 25 11,64 930,95
19 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% TT #VALUE! #VALUE!
20 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 35 11,77 940,95
21 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 35 11,77 940,95
22 Thanh Hà B B2.1 HH03B 14 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 35 11,77 940,95
23 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 30 11,71 935,95
24 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 6 79,96 Tây ô góc Đông 11,33 80% 30 11,71 935,95
26 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 6 58 Bắc Nam 10,815 80% 45 11,59 672,27
27                          
28 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,71 767,12
29 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 20 10,78 772,12
30 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 30 10,92 782,12
31 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 30 10,92 782,12
32 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 30 10,92 782,12
33 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 8 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,71 767,12
34                          
35 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 10 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,72 732,68
36 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 10 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 30 10,94 747,68
37 Thanh Hà B B2.1 HH03B 14 10 68,35 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
38 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 10 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,72 732,68
39 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 10 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 20 10,79 737,68
40                          
41 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,72 732,68
42 Thanh Hà B B2.1 HH03B 4 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,72 732,68
43 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 30 10,94 747,68
45 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,72 732,68
46 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 12 68,35 Bắc Nam 10,5 80% 40 11,09 757,68
47 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 12 58 Bắc Nam 10,5 80% 50 11,36 659,00
48                          
49 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,71 767,12
50 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 25 10,85 777,12
51 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
53 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
55 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,71 767,12
56 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 20 10,78 772,12
57 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 25 10,85 777,12
58 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 14 71,63 Bắc Nam 10,5 80% 15 10,71 767,12
59 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 14 74,95 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
60                          
61 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 55 13,05 1.043,31
62 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 55 13,05 1.043,31
63 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 45 12,92 1.033,31
64 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
65 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 75 13,30 1.063,31
66 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
67 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 70 13,24 1.058,31
68 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 70 13,24 1.058,31
69 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 95 13,55 1.083,31
70 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
71                          
72 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 18 71,96 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 18 71,96 Đông Tây 12 80% 50 12,69 913,52
74 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 18 71,96 Đông Tây 12 80% 35 12,49 898,52
75 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 18 71,96 Đông Tây 12 80% 45 12,63 908,52
76 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 18 71,96 Đông Tây 12 80% 50 12,69 913,52
77 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 18 71,96 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
78 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 18 71,96 Đông Tây 12 80% 50 12,69 913,52
79 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 18 71,96 Đông Tây 12 80% 55 12,76 918,52
80 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 18 71,96 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 18 71,96 Đông Tây 12 80% 45 12,63 908,52
82 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 18 58 Nam Bắc 10,5 80% 50 11,36 659,00
83                          
84 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 60 13,11 1.048,31
85 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 40 12,86 1.028,31
86 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 95 13,55 1.083,31
87 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 70 13,24 1.058,31
88 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% 80 13,36 1.068,31
89 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
91 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 20 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 30 10,94 747,68
92                          
93 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,71 767,12
94 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,78 772,12
95 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
96 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,71 767,12
97 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
98 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 22 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 25 10,85 777,12
99                          
100 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 30 10,94 747,68
101 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 30 10,94 747,68
103 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,72 732,68
104 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,72 732,68
105 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,72 732,68
106 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 24 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 40 11,09 757,68
107                          
108 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 26 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,69 836,94
109 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 26 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,69 836,94
110 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 26 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,76 841,94
111                          
112 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 28 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,69 836,94
113 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 28 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,76 841,94
114 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 28 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 25 10,82 846,94
115 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 28 78,28 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,76 841,94
116                          
117 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 30 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,79 737,68
118 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 30 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 30 10,94 747,68
119 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 30 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 25 10,87 742,68
120 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 30 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 25 10,87 742,68
121 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 30 68,35 Nam Bắc 10,5 80% 40 11,09 757,68
122                          
123 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 25 10,85 777,12
124 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
125 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
126 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
127 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 20 10,78 772,12
128 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 30 10,92 782,12
129 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 32 71,63 Nam Bắc 10,5 80% 15 10,71 767,12
130                          
131 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 8 33,19 Tây   40 80% TT #VALUE! #VALUE!
132 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 80% TT #VALUE! #VALUE!
133 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 14 34,44 Bắc   27,27 80% TT #VALUE! #VALUE!
134 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 16 36,69 Bắc   27 80% TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 38 52,5 Đông   27 80% TT #VALUE! #VALUE!
136 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 52 35,02 Nam   27 80% TT #VALUE! #VALUE!
137 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 54 40,03 Nam   27 80% TT #VALUE! #VALUE!
138 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 56 43,25 Nam   27,27 80% TT #VALUE! #VALUE!
139                          
140 cho thuê B2.1 HH03B Kiot 48 36,58 Nam   27,27 80% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật