THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:22 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
12 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 2 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 40% 80 13,43 1.006,38
13                          
14 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 4 71,96 Tây Đông 12 40% 35 12,49 898,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 4 71,96 Tây Đông 12 40% 35 12,49 898,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03B 14 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 4 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 40% 30 12,76 956,38
20                          
21 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
22 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
23 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
24 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
25 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
26 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 55 13,05 1.043,31
27 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
28 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
29 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
30 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 6 58 Bắc Nam 12 40% 50 12,86 746,00
31                          
32 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
33 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
34 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
35 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
36 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
37 Thanh Hà B B2.1 HH03B 14 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
38 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
39 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
40                          
41 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
42 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 25 12,37 845,20
43 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
44 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
45 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
46 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
47                          
48 Thanh Hà B B2.1 HH03B 2 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
49 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
50 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
51 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
52 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
53 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 25 12,37 845,20
54 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 40 12,59 860,20
55 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 12 58 Bắc Nam 12 40% 50 12,86 746,00
56                          
57 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
58 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
59 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
60 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
61 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
62 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
63 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
64 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
65 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
66 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 14 74,95 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
67                          
68 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
70 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
71 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
72 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 75 13,30 1.063,31
74 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 75 13,30 1.063,31
75 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 110 13,74 1.098,31
76 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
77 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
78 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 95 13,55 1.083,31
79                          
80 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
82 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
83 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
84 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
85 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
86 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
87 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
88 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
89 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 18 71,96 Đông Tây 12 40% 55 12,76 918,52
90 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
91 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
92 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 18 58 Nam Bắc 12 40% 50 12,86 746,00
93                          
94 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
95 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
96 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
97 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 95 13,55 1.083,31
98 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 75 13,30 1.063,31
99 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 80 13,36 1.068,31
100 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
101 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 20 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
103                          
104 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
105 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
106 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
107 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
108 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
109 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
110 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
111 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
112 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
113                          
114 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
115 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
116 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
117 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
118 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 15 12,22 835,20
119 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
120 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
121 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 40 12,59 860,20
122                          
123 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
124 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
125 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
126 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
127 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
128 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
129 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
130 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
131 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 26 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
132                          
133 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
134 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
135 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
136 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
137 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
138 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
139 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
140 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
141 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 28 58 Nam Bắc 12 40% 50 12,86 746,00
142                          
143 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
144 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
145 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
146 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
147 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
148 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 15 12,22 835,20
149 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 25 12,37 845,20
150 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 25 12,37 845,20
151 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 40 12,59 860,20
152                          
153 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
154 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
155 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
156 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
157 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
158                          
159 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 8 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
160 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 14 34,44 Bắc   27,27 40% TT #VALUE! #VALUE!
161 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 16 36,69 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
162 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 38 52,5 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:22, ngày 17/05/2018
Đã xem: 11 | Mã tin: 57246
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:05 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:47 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:21 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:38 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:50 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:09 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:53 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/05/2018 (03:06 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/05/2018 (03:19 | 21/05/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (03:31 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:41 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:44 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:01 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/05/2018 (02:15 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/05/2018 (02:32 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/05/2018 (02:33 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:56 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:38 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:20 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:27 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:14 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:53 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:41 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:45 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:25 | 20/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/05/2018 (06:00 | 20/05/2018)