THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/04/2018

Cập nhật lúc 04:04 18/04/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT NGÀY 17/04/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
12 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
13 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 2 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 40% 80 13,43 1.006,38
14                          
15 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 4 71,96 Tây Đông 12 40% 35 12,49 898,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 4 71,96 Tây Đông 12 40% 35 12,49 898,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 4 71,96 Tây Đông 12 40% 15 12,21 878,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
20 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 4 71,96 Tây Đông 12 40% 45 12,63 908,52
21 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
22 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 4 74,95 Tây ô góc Đông 12,36 40% 80 13,43 1.006,38
23                          
24 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
25 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
26 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
27 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
28 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 45 12,92 1.033,31
29 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 55 13,05 1.043,31
30 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
31 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
32 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
33 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
34 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
35 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 6 58 Bắc Nam 12 40% 50 12,86 746,00
36                          
37 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
38 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
39 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
40 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
41 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
42 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
43 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
44 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
45 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
46                          
47 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
48 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 40 12,59 860,20
49 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
50 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
51 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 25 12,37 845,20
52 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 40 12,59 860,20
53                          
54 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
55 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 835,20
56 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
57 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
58 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 12 68,35 Bắc Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 40 12,59 860,20
60 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 12 58 Bắc Nam 12 40% 50 12,86 746,00
61                          
62 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
63 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
64 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
65 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
66 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
67 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
68 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
69 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
70 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
71                          
72 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
74 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
75 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
76 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
77 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 80 13,36 1.068,31
78 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 75 13,30 1.063,31
79 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 110 13,74 1.098,31
80 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
81 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
82 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 95 13,55 1.083,31
83                          
84 Thanh Hà B B2.1 HH03B 3 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
85 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
86 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
87 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
88 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
89 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
91 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
93 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 18 71,96 Đông Tây 12 40% 55 12,76 918,52
94 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
95 Thanh Hà B B2.1 HH03B 18 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
96 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 18 58 Nam Bắc 12 40% 50 12,86 746,00
97                          
98 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
99 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
100 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 75 13,30 1.063,31
101 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 95 13,55 1.083,31
102 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 85 13,42 1.073,31
103 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 80 13,36 1.068,31
104 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
105 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
106 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 20 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
107                          
108 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
109 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
110 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
111 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
112 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
113 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
114 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
115 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
116 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
117                          
118 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
119 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
120 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
121 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
122 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 15 12,22 835,20
123 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
124 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
125 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 40 12,59 860,20
126                          
127 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
128 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
129 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
130 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
131 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
132 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
133 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
134 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
135 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 26 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
136                          
137 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
138 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
139 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
140 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 25 12,32 964,36
141 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
142 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 15 12,19 954,36
143 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
144 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 20 12,26 959,36
145 Thanh Hà B B2.1 HH03B 19 28 58 Nam Bắc 12 40% 50 12,86 746,00
146                          
147 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
148 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
149 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
150 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
151 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 30 12,44 850,20
152 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 15 12,22 835,20
153 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 25 12,37 845,20
154 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 25 12,37 845,20
155 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 40 12,59 860,20
156                          
157 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
158 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
159 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
160 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
161 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 15 12,21 874,56
162                          
163 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 8 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
164 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 40% TT #VALUE! #VALUE!
165 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 14 34,44 Bắc   27,27 40% TT #VALUE! #VALUE!
166 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 16 36,69 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
167 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 38 52,5 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
168 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 56 43,25 Nam   27,81 40% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 04:04, ngày 18/04/2018
Đã xem: 17 | Mã tin: 56711
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:15 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:53 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:26 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:23 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:27 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:17 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:23 | 21/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/04/2018 (02:57 | 21/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/04/2018 (02:50 | 21/04/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:05 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (02:34 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:22 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:06 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:39 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/04/2018 (01:54 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/04/2018 (01:45 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/04/2018 (01:51 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:42 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:23 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:10 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:21 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:13 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:00 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/04/2018 (02:41 | 20/04/2018)