THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018

Cập nhật lúc 02:43 08/02/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 08/02/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
2 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 65 13,17 1.053,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 55 13,05 1.043,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
12 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 65 13,17 1.053,31
13                          
14 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 4 71,96 Tây Đông 12 20% 35 12,49 898,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 4 71,96 Tây Đông 12 20% 25 12,35 888,52
20 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 4 71,96 Tây Đông 12 20% 35 12,49 898,52
21 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 4 71,96 Tây Đông 12 20% 15 12,21 878,52
22 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
23 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 4 71,96 Tây Đông 12 20% 20 12,28 883,52
24 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 4 71,96 Tây Đông 12 20% 45 12,63 908,52
25 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
26                          
27 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
28 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
29 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
30 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
31 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
32 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
33 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 40 12,86 1.028,31
34 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
35 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 45 12,92 1.033,31
36 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 50 12,99 1.038,31
37 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
38                          
39 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
40 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
41 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
42 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
43 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
44 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
45 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
46 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
47 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
48 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
49 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
50                          
51 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
52 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
53 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 30 12,44 850,20
54 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
55 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
56 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
57 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
58 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
59 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 40 12,59 860,20
60                          
61 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
62 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 15 12,22 835,20
63 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
64 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
65 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
66 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
67 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
68 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
69 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 40 12,59 860,20
70                          
71 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
72 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
73 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
74 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
75 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
76 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
77 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
78 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
79 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
80 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
81 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
82                          
83 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 60 13,11 1.048,31
84 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
85 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
86 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
87 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
88 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
89 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 110 13,74 1.098,31
90 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 90 13,49 1.078,31
91                          
92 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
93 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
94 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
95 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
96 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
97 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
98 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 18 71,96 Đông Tây 12 20% 90 13,25 953,52
99 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 18 71,96 Đông Tây 12 20% 50 12,69 913,52
100 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
101 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 18 71,96 Đông Tây 12 20% 60 12,83 923,52
102                          
103 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
104 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
105 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 75 13,30 1.063,31
106 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
107 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 80 13,36 1.068,31
108 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
109 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 110 13,74 1.098,31
110 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% 90 13,49 1.078,31
111                          
112 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
113 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
114 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
115 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
116 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
117 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
118 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
119 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
120 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
121 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 25 12,35 884,56
122 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
123                          
124 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
125 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
126 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
127 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
128 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
129 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
130 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
131 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
132 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
133 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 40 12,59 860,20
134                          
135 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
136 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
137 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
138 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
139 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
140 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
141 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
142 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
143 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
144 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
145                          
146 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
147 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
148 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
149 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
150 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
151 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
152 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 25 12,32 964,36
153 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 15 12,19 954,36
154 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
155 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 20 12,26 959,36
156                          
157 Thanh Hà B B2.1 HH03B 5 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 20 12,29 840,20
158 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
159 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
160 Thanh Hà B B2.1 HH03B 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 25 12,37 845,20
161 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
162 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
163 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
164 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 15 12,22 835,20
165 Thanh Hà B B2.1 HH03B 15 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
166 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
167 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 40 12,59 860,20
168                          
169 Thanh Hà B B2.1 HH03B 6 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
170 Thanh Hà B B2.1 HH03B 7 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
171 Thanh Hà B B2.1 HH03B 9 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
172 Thanh Hà B B2.1 HH03B 10 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
173 Thanh Hà B B2.1 HH03B 11 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
174 Thanh Hà B B2.1 HH03B 12A 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 15 12,21 874,56
175 Thanh Hà B B2.1 HH03B 16 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
176 Thanh Hà B B2.1 HH03B 17 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 20 12,28 879,56
177                          
178 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 20% TT #VALUE! #VALUE!
179 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 14 34,44 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
180 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 16 36,69 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
181 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 44 40,03 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
182 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 50 38,25 Nam   27,81 20% TT #VALUE! #VALUE!
183 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 52 35,02 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
184 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 54 40,03 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
185 Thanh Hà B B2.1 HH03B Kiot 56 43,25 Nam   27 20% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 02:43, ngày 08/02/2018
Đã xem: 45 | Mã tin: 55664
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:36 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:49 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:47 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:34 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:40 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 08/02/2018 (02:25 | 08/02/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:18 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:06 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:48 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:50 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 08/02/2018 (02:16 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 08/02/2018 (02:17 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:48 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:18 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:54 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:55 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:39 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 06/02/2018 (02:38 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:10 | 07/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 07/02/2018 (02:51 | 07/02/2018)