THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/05/2018

Cập nhật lúc 03:21 17/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 17/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 100 13,61 1.088,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
4 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 110 13,74 1.098,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
12 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
13                          
14 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
15 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
16 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
17 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
18 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 4 71,96 Tây Đông 12 40% 30 12,42 893,52
19 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12A 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
20 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
21 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 4 71,96 Tây Đông 12 40% 25 12,35 888,52
22                          
23 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 25 12,67 1.013,31
24 Thanh Hà B B2.1 HH03A 4 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 25 12,67 1.013,31
25 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
26 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
27 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 55 13,05 1.043,31
28 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
29 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
30                          
31 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
32 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
33 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
34 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
35 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12A 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
36 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
37 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
38                          
39 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
40 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
41 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
42 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
43 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 10 68,35 Bắc Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
44                          
45 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
46 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
47 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
48 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
49 Thanh Hà B B2.1 HH03A 18 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
50                          
51 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
52 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
53 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
54 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
55 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
56 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
57                          
58 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
60 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
61 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
62 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
63 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
64                          
65 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
66 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
67 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
68 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
70 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 18 71,96 Đông Tây 12 40% 55 12,76 918,52
71 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
72 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
73                          
74 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
77                          
78 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
79 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
80 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 22 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
82 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
83 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
84 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 35 12,49 894,56
85 Thanh Hà B B2.1 HH03A 19 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
86                          
87 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 50 12,73 870,20
88                          
89 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
90 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
91 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 35 12,45 974,36
92 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
93 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
94 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
95 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
96                          
97 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
98 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
99 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
100 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
101 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
102 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
103 Thanh Hà B B2.1 HH03A 18 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
104                          
105 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 30 68,35 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
106                          
107 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
108 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 25 12,35 884,56
109 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
110 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
111 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
112 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 20 12,28 879,56
113                          
114 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 4 52,5 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
115 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 6 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
116 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 8 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
117 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 10 38,72 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
118 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 26 36,69 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
119 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 28 36,69 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
120 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 32 37,72 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
121 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 38 52,5 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 40 53 Đông ô góc   36,05 40% TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 42 43,25 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!
124 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 46 35,02 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!
125 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 52 35,02 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:21, ngày 17/05/2018
Đã xem: 7 | Mã tin: 57245
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:05 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:47 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:21 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:38 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:50 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:09 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:53 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/05/2018 (03:06 | 21/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/05/2018 (03:19 | 21/05/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/05/2018 (03:22 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (03:31 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:41 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:44 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:00 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/05/2018 (02:01 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/05/2018 (02:15 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/05/2018 (02:32 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/05/2018 (02:33 | 21/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:56 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:38 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (07:20 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:27 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:14 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:53 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:41 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:45 | 20/05/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/05/2018 (06:25 | 20/05/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/05/2018 (06:00 | 20/05/2018)