THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 16/01/2018

Cập nhật lúc 03:39 16/04/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT NGÀY 16/04/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 100 13,61 1.088,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
4 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 110 13,74 1.098,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
7 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
8 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
9 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 65 13,17 1.053,31
10 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 12,99 1.038,31
11 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
12 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
13 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
14 Thanh Hà B B2.1 HH03A 18 2 79,96 Tây ô góc Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
15                          
16 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
17 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
18 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
19 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
20 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
21 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
22 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 4 71,96 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
24                          
25 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
26 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà B B2.1 HH03A 4 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
28 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
30 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
31 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 55 13,05 1.043,31
32 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,11 1.048,31
33 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,86 1.028,31
34                          
35 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
36 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
37 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
38 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 8 71,63 Bắc Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
39 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
40 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
41 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
42 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
43 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
44 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
45 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 8 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
46                          
47 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
48 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 10 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
49 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 10 68,35 Bắc Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 10 68,35 Bắc Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
51                          
52 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
53 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
54 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
55 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
56 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 25 12,37 845,20
57 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
58 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 30 12,44 850,20
59 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 12 68,35 Bắc Nam 12 40% 20 12,29 840,20
60                          
61 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
62 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
63 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
64 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
65 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 25 12,35 884,56
66 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
67 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 20 12,28 879,56
68 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
69 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 14 71,63 Bắc Nam 12 40% 15 12,21 874,56
70                          
71 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
72 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
74 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
77 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
78 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
79                          
80 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 18 71,96 Đông Tây 12 40% 60 12,83 923,52
82 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
84 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
85 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 18 71,96 Đông Tây 12 40% 55 12,76 918,52
86 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 18 71,96 Đông Tây 12 40% 50 12,69 913,52
87 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 18 71,96 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
88                          
89 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
91 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 70 13,24 1.058,31
93 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
94                          
95 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
96 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
97 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
98 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 22 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
99 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
100 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
101 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
102 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 22 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
103 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 22 71,63 Nam Bắc 12 40% 35 12,49 894,56
104                          
105 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 60 12,88 880,20
106 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 24 68,35 Nam Bắc 12 40% 60 12,88 880,20
107                          
108 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
109 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
110 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 35 12,45 974,36
111 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 35 12,45 974,36
112 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
113 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 26 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
114 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 26 78,28 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
115 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 26 78,28 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
116                          
117 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
118 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
119 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 30 12,38 969,36
120 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
121 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 28 78,28 Nam Bắc 12 40% 40 12,51 979,36
122 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 28 78,28 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 28 78,28 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
124                          
125 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 60 12,88 880,20
126 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 30 68,35 Nam Bắc 12 40% 60 12,88 880,20
127 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 30 68,35 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
128                          
129 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
130 Thanh Hà B B2.1 HH03A 3 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 30 12,42 889,56
131 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 35 12,49 894,56
132 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 35 12,49 894,56
133 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 32 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
134 Thanh Hà B B2.1 HH03A 9 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
135 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 32 71,63 Nam Bắc 12 40% 40 12,56 899,56
136 Thanh Hà B B2.1 HH03A 14 32 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
137 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 32 71,63 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
138                          
139 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 6 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
140 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 8 33,19 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
141 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 10 38,72 Tây   40 40% TT #VALUE! #VALUE!
142 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 26 36,69 Bắc   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
143 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 28 36,69 Bắc   27 40% 470 39,81 1.460,63
144 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 32 37,72 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
145 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 34 33,19 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
146 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 36 33,19 Đông   27 40% 350 37,55 1.246,13
147 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 38 52,5 Đông   27 40% TT #VALUE! #VALUE!
148 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 40 53 Đông ô góc   36,05 40% TT #VALUE! #VALUE!
149 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 42 43,25 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!
150 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 46 35,02 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!
151 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 48 36,58 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!
152 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 52 35,02 Nam   35 40% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:39, ngày 16/04/2018
Đã xem: 29 | Mã tin: 56692
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:15 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:53 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:26 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:23 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:27 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:17 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:23 | 21/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 21/04/2018 (02:57 | 21/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 21/04/2018 (02:50 | 21/04/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 21/04/2018 (02:05 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (02:34 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:22 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:06 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:33 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 21/04/2018 (01:39 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 21/04/2018 (01:54 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 21/04/2018 (01:45 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 21/04/2018 (01:51 | 21/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:42 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:23 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:10 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:21 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:13 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:00 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/04/2018 (02:58 | 20/04/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 20/04/2018 (02:41 | 20/04/2018)