THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018

Cập nhật lúc 02:52 07/02/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 07/02/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
3 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
4 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 110 13,74 1.098,31
5 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
6 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 2 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
7                          
8 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 4 71,96 Tây Đông 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 4 71,96 Tây Đông 12 20% 60 12,83 923,52
10 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 4 71,96 Tây Đông 12 20% 60 12,83 923,52
11 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 4 71,96 Tây Đông 12 20% 70 12,97 933,52
12 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
13 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 4 71,96 Tây Đông 12 20% 30 12,42 893,52
14                          
15 Thanh Hà B B2.1 HH03A 2 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
16 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 90 13,49 1.078,31
17 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 85 13,42 1.073,31
18 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 100 13,61 1.088,31
19 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
20 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 6 79,96 Tây ô góc Đông 12,36 20% 70 13,24 1.058,31
21                          
22 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
23 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
24 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
25 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
26 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 8 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
27                          
28 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
29 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
30 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
31 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
32 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 10 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
33                          
34 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
35 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
36 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 25 12,37 845,20
37 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
38 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 12 68,35 Bắc Nam 12 20% 20 12,29 840,20
39                          
40 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
41 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 20 12,28 879,56
42 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 25 12,35 884,56
43 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
44 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 14 71,63 Bắc Nam 12 20% 15 12,21 874,56
45                          
46 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
48 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 16 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
51                          
52 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
53 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 18 71,96 Đông Tây 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 18 71,96 Đông Tây 12 20% 70 12,97 933,52
55 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 18 71,96 Đông Tây 12 20% 55 12,76 918,52
56                          
57 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
58 Thanh Hà B B2.1 HH03A 10 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
60 Thanh Hà B B2.1 HH03A 15 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà B B2.1 HH03A 17 20 79,96 Đông ô góc Tây 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
62                          
63 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
64 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
65 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
66 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
67 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 22 71,63 Nam Bắc 12 20% 60 12,84 919,56
68                          
69 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
70 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 45 12,66 865,20
71 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
72 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
73 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
74 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 24 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
75                          
76 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
77 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
78 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
79 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
80 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 26 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
81                          
82 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 30 12,38 969,36
83 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
84 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 35 12,45 974,36
85 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
86 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 28 78,28 Nam Bắc 12 20% 50 12,64 989,36
87                          
88 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 30 12,44 850,20
89 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 40 12,59 860,20
90 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 35 12,51 855,20
91 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
92 Thanh Hà B B2.1 HH03A 11 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 45 12,66 865,20
93 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 30 68,35 Nam Bắc 12 20% 60 12,88 880,20
94 Thanh Hà B B2.1 HH03A 16 30 68,35 Nam Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
95                          
96 Thanh Hà B B2.1 HH03A 5 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 30 12,42 889,56
97 Thanh Hà B B2.1 HH03A 6 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
98 Thanh Hà B B2.1 HH03A 7 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 35 12,49 894,56
99 Thanh Hà B B2.1 HH03A 8 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
100 Thanh Hà B B2.1 HH03A 12 32 71,63 Nam Bắc 12 20% 50 12,70 909,56
101                          
102 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 4 52,5 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
103 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 6 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
104 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 8 33,19 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
105 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 10 38,72 Tây   40 20% TT #VALUE! #VALUE!
106 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 12 39,74 Tây ô góc   41,2 20% TT #VALUE! #VALUE!
107 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 26 36,69 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
108 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 28 40,03 Bắc   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
109 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 34 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
110 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 36 33,19 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
111 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 38 52,5 Đông   27 20% TT #VALUE! #VALUE!
112 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 46 35,02 Nam   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
113 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 48 36,58 Nam   35 20% TT #VALUE! #VALUE!
114 Thanh Hà B B2.1 HH03A Kiot 52 35,02 Nam   35 20% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 02:52, ngày 07/02/2018
Đã xem: 34 | Mã tin: 55645
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:36 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:49 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:47 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:34 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:40 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 08/02/2018 (02:25 | 08/02/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:18 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:06 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:48 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:50 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 08/02/2018 (02:16 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 08/02/2018 (02:17 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:48 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:18 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:54 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:55 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:39 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 06/02/2018 (02:38 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:10 | 07/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 07/02/2018 (02:51 | 07/02/2018)