THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B2.1 - HH02C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/11/2018

Cập nhật lúc 04:16 07/11/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B2.1 - HH02C KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT 07/11/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội. 
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP  Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  ||  Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 
TOP : Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B2.1 HH02C 8 2 80,38 Tây ô góc Đông 11,33 20% 20 11,58 930,71
2                          
3 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 35 11,03 732,10
4 Thanh Hà B B2.1 HH02C 8 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,95 727,10
5 Thanh Hà B B2.1 HH02C 9 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,95 727,10
6 Thanh Hà B B2.1 HH02C 10 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,95 727,10
7 Thanh Hà B B2.1 HH02C 11 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,95 727,10
8 Thanh Hà B B2.1 HH02C 15 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,95 727,10
9 Thanh Hà B B2.1 HH02C 19 4 66,39 Nam Bắc 10,5 20% 15 10,73 712,10
10                          
11 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 6 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 15 10,73 705,59
12 Thanh Hà B B2.1 HH02C 5 6 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 35 11,03 725,59
13 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 6 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 35 11,03 725,59
14 Thanh Hà B B2.1 HH02C 15 6 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 30 10,96 720,59
15                          
16 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 8 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 25 10,88 715,59
17 Thanh Hà B B2.1 HH02C 17 8 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 25 10,88 715,59
18 Thanh Hà B B2.1 HH02C 18 8 65,77 Nam Bắc 10,5 20% 20 10,80 710,59
19                          
20 Thanh Hà B B2.1 HH02C 3 10 66,39 Nam Bắc 10,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
21 Thanh Hà B B2.1 HH02C 19 10 66,39 Nam Bắc 10,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
22                          
23 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 12 80,38 Đông ô góc Bắc 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà B B2.1 HH02C 14 12 80,38 Đông ô góc Bắc 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
25                          
26 Thanh Hà B B2.1 HH02C 7 14 80,8 Đông Nam 12 20% 30 12,37 999,60
27 Thanh Hà B B2.1 HH02C 9 14 80,8 Đông Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
28 Thanh Hà B B2.1 HH02C 10 14 80,8 Đông Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà B B2.1 HH02C 14 14 80,8 Đông Nam 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
30                          
31 Thanh Hà B B2.1 HH02C 5 16 80,8 Đông Bắc 12 20% 25 12,31 994,60
32 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12 16 80,8 Đông Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
33 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 16 80,8 Đông Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà B B2.1 HH02C 14 16 80,8 Đông Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
35 Thanh Hà B B2.1 HH02C 15 16 80,8 Đông Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
36 Thanh Hà B B2.1 HH02C 16 16 80,8 Đông Bắc 12 20% TT #VALUE! #VALUE!
37                          
38 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 18 80,38 Đông ô góc Nam 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
39 Thanh Hà B B2.1 HH02C 8 18 80,38 Đông ô góc Nam 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
40 Thanh Hà B B2.1 HH02C 14 18 80,38 Đông ô góc Nam 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
41 Thanh Hà B B2.1 HH02C 18 18 80,38 Đông ô góc Nam 12,36 20% TT #VALUE! #VALUE!
42                          
43 Thanh Hà B B2.1 HH02C 3 20 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 15 10,73 712,10
44 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 20 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 20 10,80 717,10
45 Thanh Hà B B2.1 HH02C 8 20 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 40 11,10 737,10
46 Thanh Hà B B2.1 HH02C 11 20 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 30 10,95 727,10
47                          
48 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 715,59
49 Thanh Hà B B2.1 HH02C 8 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 715,59
50 Thanh Hà B B2.1 HH02C 10 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà B B2.1 HH02C 11 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 715,59
53 Thanh Hà B B2.1 HH02C 18 22 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 715,59
54                          
55 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 24 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 20 10,80 710,59
56 Thanh Hà B B2.1 HH02C 7 24 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 20 10,80 710,59
57 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 24 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 20 10,80 710,59
58 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12 24 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 30 10,96 720,59
59 Thanh Hà B B2.1 HH02C 18 24 65,77 Bắc Nam 10,5 20% 15 10,73 705,59
60                          
61 Thanh Hà B B2.1 HH02C 4 26 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 15 10,73 712,10
62 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 26 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 35 11,03 732,10
63 Thanh Hà B B2.1 HH02C 11 26 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 722,10
64 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 26 66,39 Bắc Nam 10,5 20% 25 10,88 722,10
65                          
66 Thanh Hà B B2.1 HH02C 5 28 80,38 Tây ô góc Nam 11,33 20% 15 11,52 925,71
67 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 28 80,38 Tây ô góc Nam 11,33 20% 15 11,52 925,71
68 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12A 28 80,38 Tây ô góc Nam 11,33 20% 20 11,58 930,71
69                          
70 Thanh Hà B B2.1 HH02C 3 30 77,76 Tây Bắc 11 20% 20 11,26 875,36
71 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 30 77,76 Tây Bắc 11 20% 20 11,26 875,36
72 Thanh Hà B B2.1 HH02C 9 30 77,76 Tây Bắc 11 20% 20 11,26 875,36
73 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12 30 77,76 Tây Bắc 11 20% 20 11,26 875,36
74                          
75 Thanh Hà B B2.1 HH02C 6 32 77,76 Tây Nam 11 20% 20 11,26 875,36
76 Thanh Hà B B2.1 HH02C 12 32 77,76 Tây Nam 11 20% 20 11,26 875,36
77 Thanh Hà B B2.1 HH02C 16 32 77,76 Tây Nam 11 20% 20 11,26 875,36
78                          
79 Thanh Hà B B2.1 HH02C kiot 4 35,35 -- Bắc 30 20% TT #VALUE! #VALUE!
80 Thanh Hà B B2.1 HH02C kiot 6 35,35 -- Bắc 30 20% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 04:16, ngày 07/11/2018
Đã xem: 34 | Mã tin: 59472
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH02E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:55 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:56 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:32 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:04 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:21 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03F khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:03 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:11 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:19 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:44 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:11 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (03:26 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (02:22 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (02:17 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (02:01 | 17/12/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 17/12/2018 (02:29 | 17/12/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 17/12/2018 (02:00 | 17/12/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 17/12/2018 (02:21 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 17/12/2018 (02:19 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 17/12/2018 (02:40 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 17/12/2018 (02:29 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 17/12/2018 (02:38 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 17/12/2018 (01:55 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 17/12/2018 (01:53 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 17/12/2018 (01:01 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 17/12/2018 (01:14 | 17/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02E khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2018 (09:01 | 13/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02D khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2018 (08:06 | 13/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2018 (08:40 | 13/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2018 (08:12 | 13/12/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH02A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2018 (08:24 | 13/12/2018)