6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH 6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.4 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/12/2017

Cập nhật lúc 04:42 07/12/2017

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 07/12/2017

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,25 896,40
2 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% 80 13,54 916,40
3 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
4 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
5 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% 85 13,62 921,40
6 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% 40 12,95 876,40
7 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
8 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% 65 13,32 901,40
9 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
10                          
11 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
12 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
13 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 4 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
14 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 4 65,3 Tây Đông 12 40% 35 12,54 818,60
15 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 4 65,3 Tây Đông 12 40% 35 12,54 818,60
16 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 4 65,3 Tây Đông 12 40% 30 12,46 813,60
17 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 4 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
18 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 4 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
19 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
20 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
21 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
22 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
23 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
24 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 4 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
25 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 4 65,3 Tây Đông 12 40% 15 12,23 798,60
26                          
27 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
28 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
29 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 6 66,7 Tây Đông 12 40% 35 12,52 835,40
30 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
31 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
32 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
33 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
34 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
35 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 6 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
36 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 6 66,7 Tây Đông 12 40% 15 12,22 815,40
37                          
38 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
39 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
40 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
41 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 8 66 Tây Đông 12 40% 35 12,53 827,00
42 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 8 66 Tây Đông 12 40% 35 12,53 827,00
43 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 8 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
44 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 8 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
45 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 8 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
46 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 8 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
47 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 8 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
48 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
49 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
50 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
51 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
52 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 8 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
53 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 8 66 Tây Đông 12 40% 15 12,23 807,00
54                          
55 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
56 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
57 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
58 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 10 66 Tây Đông 12 40% 35 12,53 827,00
59 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 10 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
60 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 10 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
61 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 10 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
62 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 10 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
63 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 10 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
64 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 10 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
65 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
66 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
67 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
68 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
69 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 10 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
70 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 10 66 Tây Đông 12 40% 15 12,23 807,00
71                          
72 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
73 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
74 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
75 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
76 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 12 65,3 Tây Đông 12 40% 35 12,54 818,60
77 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 12 65,3 Tây Đông 12 40% 35 12,54 818,60
78 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 12 65,3 Tây Đông 12 40% 30 12,46 813,60
79 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 12 65,3 Tây Đông 12 40% 30 12,46 813,60
80 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 12 65,3 Tây Đông 12 40% 30 12,46 813,60
81 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 12 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
82 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 12 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
83 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
84 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
85 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
86 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
87 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
88 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 12 65,3 Tây Đông 12 40% 20 12,31 803,60
89 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 12 65,3 Tây Đông 12 40% 25 12,38 808,60
90                          
91 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
92 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
93 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
94 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 14 66,7 Tây Đông 12 40% 35 12,52 835,40
95 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 14 66,7 Tây Đông 12 40% 30 12,45 830,40
96 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 14 66,7 Tây Đông 12 40% 30 12,45 830,40
97 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 14 66,7 Tây Đông 12 40% 30 12,45 830,40
98 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 14 66,7 Tây Đông 12 40% 25 12,37 825,40
99 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 14 66,7 Tây Đông 12 40% 25 12,37 825,40
100 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
101 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
102 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
103 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
104 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
105 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 14 66,7 Tây Đông 12 40% 20 12,30 820,40
106 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 14 66,7 Tây Đông 12 40% 15 12,22 815,40
107                          
108 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
109 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
110 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
111 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
112 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 16 66 Tây Đông 12 40% 35 12,53 827,00
113 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 16 66 Tây Đông 12 40% 35 12,53 827,00
114 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 16 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
115 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 16 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
116 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 16 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
117 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 16 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
118 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 16 66 Tây Đông 12 40% 25 12,38 817,00
119 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
120 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
121 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
122 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 16 66 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
124 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
125 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 16 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
126                          
127 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 18 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
128 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 18 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
129 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 18 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
130 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 18 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
131 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 18 66 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
132 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 18 66 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
133 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 18 66 Tây Đông 12 40% 20 12,30 812,00
134 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 18 66 Tây Đông 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 18 66 Tây Đông 12 40% 30 12,45 822,00
136                          
137 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% 30 12,81 857,75
138 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% 70 13,41 897,75
139 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% 60 13,26 887,75
140 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
141 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
142 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
143 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% 75 13,48 902,75
144 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 40% 50 13,11 877,75
145                          
146 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
147                          
148 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 24 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
149 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 24 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
150 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 24 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
151 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 24 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
152 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 24 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
153                          
154 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 26 66,7 Đông Tây 12 40% 50 12,75 850,40
155 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 26 66,7 Đông Tây 12 40% 50 12,75 850,40
156 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 26 66,7 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
157 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 26 66,7 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
158 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 26 66,7 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
159 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 26 66,7 Đông Tây 12 40% 60 12,90 860,40
160 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 26 66,7 Đông Tây 12 40% 50 12,75 850,40
161                          
162 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 28 66,7 Đông Tây 12 40% 25 12,37 825,40
163 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 28 66,7 Đông Tây 12 40% 30 12,45 830,40
164 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 28 66,7 Đông Tây 12 40% 45 12,67 845,40
165 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 28 66,7 Đông Tây 12 40% 45 12,67 845,40
166 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 28 66,7 Đông Tây 12 40% 45 12,67 845,40
167 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 28 66,7 Đông Tây 12 40% 45 12,67 845,40
168 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 28 66,7 Đông Tây 12 40% 35 12,52 835,40
169 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 28 66,7 Đông Tây 12 40% 40 12,60 840,40
170 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 28 66,7 Đông Tây 12 40% 35 12,52 835,40
171                          
172 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 30 66 Đông Tây 12 40% 20 12,30 812,00
173 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 30 66 Đông Tây 12 40% 20 12,30 812,00
174 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 30 66 Đông Tây 12 40% 20 12,30 812,00
175 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 30 66 Đông Tây 12 40% 35 12,53 827,00
176 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 30 66 Đông Tây 12 40% 45 12,68 837,00
177 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 30 66 Đông Tây 12 40% 45 12,68 837,00
178 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 30 66 Đông Tây 12 40% 45 12,68 837,00
179 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 30 66 Đông Tây 12 40% 30 12,45 822,00
180 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 30 66 Đông Tây 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
181 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 30 66 Đông Tây 12 40% 40 12,61 832,00
182 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 30 66 Đông Tây 12 40% 30 12,45 822,00
183 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 30 66 Đông Tây 12 40% 35 12,53 827,00
184 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 30 66 Đông Tây 12 40% 35 12,53 827,00
185                          
186 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% 50 12,90 1.186,63
187 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
188 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
189 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
190 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
191                          
192 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 8 38,62 Tây Tây 35 40% 900 58,30 2.251,70
193 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 14 37,84 Tây Tây 35 40% 750 54,82 2.074,40
194 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 26 37,46 Tây Tây 35 40% 900 59,03 2.211,10
195 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 28 37,86 Tây Tây 35 40% 900 58,77 2.225,10
196 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 40 38,63 Đông Đông 30 40% 700 48,12 1.858,90
197 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 42 38,63 Đông Đông 30 40% 700 48,12 1.858,90
198                          
199 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 32 45,8 Góc Tây Bắc Tây Bắc 36,05 40% TT #VALUE! #VALUE!
200 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 48 34,5 Đông Đông 30 40% 650 48,84 1.685,00
201 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 52 39,79 Đông Đông 30 40% 600 45,08 1.793,70
202 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 56 40,28 Đông Đông 30,9 40% 650 47,04 1.894,65

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 04:42, ngày 07/12/2017
Đã xem: 31 | Mã tin: 54458
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B1.4 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:52 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:57 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:02 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:51 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:21 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:28 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:27 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:34 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:18 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:13 | 15/12/2017)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:05 | 15/12/2017)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:42 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:45 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:16 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:03 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:15 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:06 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 15/12/2017 (03:04 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 15/12/2017 (03:31 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 15/12/2017 (03:37 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:02 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:10 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:59 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:37 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:27 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:05 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:27 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:25 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:39 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:08 | 14/12/2017)