6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH 6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.4 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/12/2017

Cập nhật lúc 04:44 07/12/2017

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 07/12/2017

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 20 12,66 847,75
2 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 35 12,88 862,75
3 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 50 13,11 877,75
4 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 65 13,33 892,75
5 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 35 12,88 862,75
6 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 30 12,81 857,75
7 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 55 13,18 882,75
8 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 65 13,33 892,75
9 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 45 13,03 872,75
10 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 45 13,03 872,75
11 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 40% 35 12,88 862,75
12                          
13 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 815,40
14 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
15 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
16 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
17 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
18 Thanh Hà B B1.3 HH03A 11 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
19 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
20 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
21 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
22 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
23 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
24 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
25 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 4 66,7 Bắc Nam 12 40% 25 12,37 825,40
26                          
27 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 15 12,22 815,40
28 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 20 12,30 820,40
29 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
30 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
31 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
32 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
33 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
34 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 45 12,67 845,40
35 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 40 12,60 840,40
36 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 6 66,7 Bắc Nam 12 40% 30 12,45 830,40
37                          
38 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 15 12,20 906,96
39 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,27 911,96
40 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
41 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
42 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
43 Thanh Hà B B1.3 HH03A 11 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
44 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
45 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,27 911,96
46 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
47 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,34 916,96
48 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,27 911,96
49 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,27 911,96
50 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,27 911,96
51                          
52 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 15 12,19 942,12
53 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 15 12,19 942,12
54 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
55 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
56 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,26 947,12
57 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
58 Thanh Hà B B1.3 HH03A 11 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
59 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
60 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 15 12,19 942,12
61 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,26 947,12
62 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
63 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 25 12,32 952,12
64 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,26 947,12
65 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,26 947,12
66 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 20 12,26 947,12
67                          
68 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
70 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 40 12,60 840,40
71 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
72 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
73 Thanh Hà B B1.3 HH03A 11 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
74 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
75 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 40 12,60 840,40
76 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 40 12,60 840,40
77 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
78 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 45 12,67 845,40
79 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 40% 40 12,60 840,40
80                          
81 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 55 13,17 891,40
82 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 60 13,25 896,40
83 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 50 13,10 886,40
84 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 65 13,32 901,40
85 Thanh Hà B B1.3 HH03A 11 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 65 13,32 901,40
86 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
87 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 30 12,80 866,40
88 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 45 13,02 881,40
89 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 65 13,32 901,40
90 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 65 13,32 901,40
91 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 45 13,02 881,40
92 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 35 12,88 871,40
93 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 40% 35 12,88 871,40
94                          
95 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 16 91,43 Nam ô góc Bắc 12,36 40% 85 13,29 1.215,07
96 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 16 91,43 Nam ô góc Bắc 12,36 40% 100 13,45 1.230,07
97                          
98 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 18 66 Nam Bắc 12 40% 70 13,06 862,00
99 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 18 66 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
100                          
101 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 20 66 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 20 66 Nam Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
103 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 20 66 Nam Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
104 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 20 66 Nam Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
105 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 20 66 Nam Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
106 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 20 66 Nam Bắc 12 40% 50 12,76 842,00
107                          
108 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 100 13,52 892,00
109 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 90 13,36 882,00
110 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 90 13,36 882,00
111 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 90 13,36 882,00
112 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
113 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
114 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 50 12,76 842,00
115                          
116 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
117 Thanh Hà B B1.3 HH03A 9 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 85 13,29 877,00
118 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
119 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 90 13,36 882,00
120 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 90 13,36 882,00
121 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 40% 50 12,76 842,00
123                          
124 Thanh Hà B B1.3 HH03A 10 26 92,14 Tây Nam ô góc Đông Bắc 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
125 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 26 92,14 Tây Nam ô góc Đông Bắc 12,36 40% TT #VALUE! #VALUE!
126 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 26 92,14 Tây Nam ô góc Đông Bắc 12,36 40% 90 13,34 1.228,85
127                          
128 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 22 70,67 -- Nam ô góc 30,9 40% TT #VALUE! #VALUE!
129 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 26 61,56 -- Nam 30 40% TT #VALUE! #VALUE!
130 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 28 34,87 -- Nam 30 40% TT #VALUE! #VALUE!
131 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 30 34,54 -- Nam 30,3 40% TT #VALUE! #VALUE!
132 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 32 34,83 -- Nam 30,9 40% TT #VALUE! #VALUE!
133 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 34 34,88 -- Nam 30 40% TT #VALUE! #VALUE!
134 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 40 60,19 -- Nam 30 40% TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 42 55,57 -- Nam 30,9 40% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 04:44, ngày 07/12/2017
Đã xem: 25 | Mã tin: 54459
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B1.4 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:52 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:57 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:02 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:51 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:21 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:28 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:27 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:34 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:18 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:13 | 15/12/2017)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:05 | 15/12/2017)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 15/12/2017 (03:42 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:45 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:16 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:03 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:15 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 15/12/2017 (03:06 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 15/12/2017 (03:04 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 15/12/2017 (03:31 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 15/12/2017 (03:37 | 15/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:02 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:10 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:59 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:37 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:27 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:05 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:27 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:25 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:39 | 14/12/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 14/12/2017 (03:08 | 14/12/2017)