Tiến độ khu đô thị Thanh Hà tháng 8 năm 2019 Tiến độ khu đô thị Thanh Hà tháng 8 năm 2019

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.4 - HH02 khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 10/01/2020

Cập nhật lúc 04:24 03/02/2020

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02 KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT NGÀY 10/01/2020

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội. 
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP  Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 || Ms LAN CHI 0941.594.550
TOP : Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488 || Mr VĂN ĐẠO 0987.928.779
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 ||  Ms THANH HUYỀN  0968.584.089
TOP : Ms MINH TRÀ 0918.784.430  || Mr VŨ LƯỢNG 0969.286.685
TOP  : Mr VĂN ĐIỆP 0869.153.722 || Ms ÁNH TUYẾT 0978.349.433  || || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_1ABC THANH HÀ

 

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 2 x 64,81 Nam Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
2                          
3 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 1x 6 54 Nam Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
4                          
5 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 4 16 69,48 Đông Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 7 16 69,48 Đông Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 1x 16 69,48 Đông Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
8                          
9 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A 2 26 66,53 Bắc Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
10 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A pent 26 55,83 Bắc Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
11                          
12 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A pent 30 52,82 Bắc ô góc Nam 9,785 100% TT #VALUE! #VALUE!
13                          
14 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A kiot 10 34,36 -- Nam 24,24 100% TT #VALUE! #VALUE!
15 Thanh Hà B B1.4 HH02_1A kiot 50 37,41 -- Bắc 24 100% TT #VALUE! #VALUE!
16 cho thuê B1.4 HH02_1A kiot 4 37,41 -- Bắc 24 100%    
6.6 triệu/tháng
17                          
18 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B 11 6 64,81 Nam Bắc - 100%     TT
19                          
20 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B x 8 64,81 Nam Bắc - 100%     TT
21                          
22 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B 7 16 69,48 Đông Nam - 100%     TT
23                          
24 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B 8 22 75,91 Nam ô góc Bắc - 100%     TT
25                          
26 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B 3 32 69,48 Tây Bắc - 100%     TT
27                          
28 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B Pent 30 57,17 Bắc ô góc Nam 9,595 100%     TT
29                          
30 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B Kiot 2 38,5 -- góc Nam 24,72 100%     2,1 tỷ
31 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B Kiot 4 39,96 -- Nam 24 100% TT #VALUE! #VALUE!
32 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B Kiot 34 -- -- Nam 24 100% TT #VALUE! #VALUE!
33 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B kiot 58 49,91 -- Tây 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà B B1.4 HH02_1B kiot 60 47,19 -- Tây 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
35                          
36 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C 9 6 64,81 Nam Bắc 10 100% TT #VALUE! TT
37                          
38 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C 1x 28 76,71 Bắc Nam 10 100% TT #VALUE! TT
39 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C pent 28 70,86 Bắc Nam 10 100% TT #VALUE! TT
40                          
41 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C x 18 69,48 Đông Tây 10 100% TT #VALUE! TT
42                          
43 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C x 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9,785 100% TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C 8 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9,785 100% TT #VALUE! #VALUE!
45                          
46 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C pent 32 69,48 Tây Bắc 9,785 100% TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C Pent x 55,83 Bắc Nam 9,595 100% TT #VALUE! #VALUE!
48                          
49 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C kiot 18 39,96 -- Nam 24 100% TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C kiot 20 38,5 -- Góc Nam 24,72 100% TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C kiot 26 47,19 -- Đông 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C kiot 28 47,19 -- Đông 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
53 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C kiot 40 34,12 -- Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà B B1.4 HH02_1C Kiot 48 37,95 -- Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
55                          
56 cho thuê B1.4 HH02_1C kiot 40 34,12 -- Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2ABC THANH HÀ

 

 

STT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A x 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! TT
2 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A 12a 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! TT
3                          
4 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A 10 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! TT
5                          
6 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A Kiot 16 32,34 --- Đông Nam 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A Kiot 48 34,36 --- Tây Bắc 24,24 100% TT #VALUE! #VALUE!
8 Thanh Hà B B1.4 HH02_2A Kiot 50 39,96 --- Tây Bắc 24,24 100% TT #VALUE! #VALUE!
9                          
10 cho thuê B1.4 HH02_2A x x 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam - 100% TT #VALUE! #VALUE!
11 cho thuê B1.4 HH02_2A x x 69,48 Đông Bắc Tây Bắc - 100% TT #VALUE! #VALUE!
12 cho thuê B1.4 HH02_2A x x 76,71 Đông Bắc Tây Bắc - 100% TT #VALUE! #VALUE!
13                          
14 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B 3 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 100% TT #VALUE! #VALUE!
15 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 100% TT #VALUE! #VALUE!
16                          
17 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B 4 22 76,71 Đông Bắc Đông Nam 10 100% TT #VALUE! #VALUE!
18 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B 7 22 76,71 Đông Bắc Đông Nam 10 100% TT #VALUE! #VALUE!
19                          
20 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B x 28 76,71 Đông nam Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
21                          
22 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 10 32,34 --- Đông Nam 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 34 - -- Đông Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 36 43,12 -- Đông Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
26 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 44 34,36 -- Tây Bắc 24,24 100% TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà B B1.4 HH02_2B kiot 50 34,36 -- Tây Bắc 24,24 100% TT #VALUE! #VALUE!
28                          
29 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C x 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
30 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
31 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 6 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 100% TT #VALUE! #VALUE!
32                          
33 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 10 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
34                          
35 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C pent 26 55,83 Đông Nam Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
36                          
37 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 9 30 55,83 Đông Nam Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
38                          
39 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 14 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
40                          
41 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 0x - --- Tây Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
42 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 2x 38,53 --- Đông Nam ô góc 23,69 100% TT #VALUE! #VALUE!
43 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 2x 49,91 --- Đông Nam 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 38 34,36 --- Tây Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!
45 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 44 34,36 --- Tây Bắc 23 100% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn

Bđs nổi bật