6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH 6 BÍ QUYẾT MUA CHUNG CƯ MƯỜNG THANH

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 11/09/2017

Cập nhật lúc 03:28 11/09/2017

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH02_2C KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 11/09/2017

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

STT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 5 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 80% 20 10,56 801,87
2 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 12A 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 80% 20 10,56 801,87
3 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 14 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 80% 20 10,56 801,87
4                          
5 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 2 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% 20 9,81 635,70
6                          
7 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 2 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% 20 9,81 635,70
8                          
9 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 3 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% TT #VALUE! #VALUE!
10                          
11 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 2 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% 15 9,73 630,70
12 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 4 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% 15 9,73 630,70
13 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Pent 10 49,15 Tây Bắc Đông Nam 9,5 80% 15 9,81 481,93
14                          
15 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 4 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 80% 20 9,79 680,06
16 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 80% 25 9,86 685,06
17                          
18 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 4 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 80% 20 9,79 680,06
19 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Pent 18 61,77 Đông Bắc Đông Nam 9,5 80% 25 9,90 611,82
20                          
21 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 2 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 80% 25 10,63 806,87
22                          
23 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 3 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,26 787,10
24 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 4 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 80% 25 10,33 792,10
25 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 7 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,26 787,10
26                          
27 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 5 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 80% 30 10,55 701,95
28 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 11 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 80% 33 10,60 704,95
29                          
30 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Pent 26 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 80% 20 10,46 583,88
31                          
32 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 3 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,26 787,10
33 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 10 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,26 787,10
34                          
35 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 2 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 80% 25 10,63 806,87
36 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 3 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 80% 30 10,70 811,87
37                          
38 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 80% 20 10,29 714,80
39 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 80% 20 10,29 714,80
40 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 9 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 80% 25 10,36 719,80
41 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 12 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 80% 25 10,36 719,80
42                          
43 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,29 714,80
44 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,29 714,80
45 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 12 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 80% 25 10,36 719,80
46 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 80% 20 10,29 714,80
47                          
48 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 4 37,95 --- Đông Nam 23 80% 350 32,22 1.222,85
49 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 23 80% TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 20 37,95 --- Đông Nam 23 80% TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 26 47,19 --- Đông Bắc 23 80% TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 23 80% TT #VALUE! #VALUE!
53 Thanh Hà B B1.4 HH02_2C Kiot 50 39,96 --- Tây Bắc 23,23 80% 320 31,24 1.248,27

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: Tầng 1 - Tòa nhà CT4A, Khu đô thị Xa La, Hà Đông, Hà Nội.
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 03:28, ngày 11/09/2017
Đã xem: 33 | Mã tin: 52844
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:31 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:04 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:44 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:22 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:21 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:21 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:22 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:39 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 22/09/2017 (04:27 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 20/09/2012 (04:30 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 22/09/2017 (03:43 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 22/09/2017 (03:06 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 22/09/2017 (03:24 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 22/07/2017 (03:35 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư VP5 Linh Đàm cập nhật ngày 22/09/2017 (03:50 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 22/09/2017 (03:45 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 22/09/2017 (03:23 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 22/09/2017 (03:28 | 22/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:10 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:03 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:05 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:17 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:16 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:38 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:35 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:38 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 20/09/2017 (03:49 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 20/09/2017 (03:27 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 20/09/2017 (03:52 | 20/09/2017)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 20/09/2017 (03:04 | 20/09/2017)