THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 16/05/2018

Cập nhật lúc 02:58 16/05/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03 KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT NGÀY 16/05/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TTOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 
TOP  Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992 || Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03A THANH HÀ

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% 85 13,63 912,75
3 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
4 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 2 66,97 Bắc ô góc Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
5                          
6 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 50 12,75 850,40
7 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 75 13,12 875,40
8 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
9 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 4 66,7 Bắc Nam 12 80% 50 12,75 850,40
10                          
11 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 50 12,75 850,40
12 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 6 66,7 Bắc Nam 12 80% 60 12,90 860,40
13                          
14 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 15 12,20 906,96
15 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 20 12,27 911,96
16 Thanh Hà B B1.3 HH03A 5 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
17 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,34 916,96
18 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,40 921,96
19 Thanh Hà B B1.3 HH03A 14 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,40 921,96
20 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 8 74,33 Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,40 921,96
21                          
22 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 25 12,32 952,12
23 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,39 957,12
24 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,39 957,12
25 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 10 77,26 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 30 12,39 957,12
26                          
27 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 50 12,75 850,40
28 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 60 12,90 860,40
29 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 12 66,7 Đông Bắc Tây Nam 12 80% 50 12,75 850,40
30                          
31 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
32 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 85 13,62 921,40
33 Thanh Hà B B1.3 HH03A 12A 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 85 13,62 921,40
34 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 95 13,76 931,40
35 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
36 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
37 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 14 67,67 Đông Bắc ô góc Tây Nam 12,36 80% 80 13,54 916,40
38                          
39 Thanh Hà B B1.3 HH03A 6 18 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
40 Thanh Hà B B1.3 HH03A 18 18 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
41                          
42 Thanh Hà B B1.3 HH03A 15 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
43 Thanh Hà B B1.3 HH03A 16 20 66 Nam Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 20 66 Nam Bắc 12 80% 85 13,29 877,00
45                          
46 Thanh Hà B B1.3 HH03A 7 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà B B1.3 HH03A 17 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 110 13,67 902,00
48 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 22 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 85 13,29 877,00
49                          
50 Thanh Hà B B1.3 HH03A 3 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 95 13,44 887,00
51 Thanh Hà B B1.3 HH03A 4 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B1.3 HH03A 19 24 66 Tây Nam Đông Bắc 12 80% 85 13,29 877,00
53                          
54 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 12 83,06 -- Đông Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
55 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 22 70,67 -- Nam ô góc 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!
56 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 26 61,56 -- Nam 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
57 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 36 34,54 -- Nam 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!
58 Thanh Hà B B1.3 HH03A kiot 42 55,57 -- Tây Nam ô góc 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!
59 cho thuê B1.3 HH03A kiot 22 66,23 -- Nam ô góc 30,9 80% TT #VALUE! #VALUE!

BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03B THANH HÀ

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 85 13,62 921,40
2 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 90 13,69 926,40
3 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 100 13,84 936,40
4 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
5 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
6 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
7 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 80 13,54 916,40
8                          
9 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 4 65,3 Tây Đông 12 80% 60 12,92 843,60
10 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 4 65,3 Tây Đông 12 80% 60 12,92 843,60
11 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 4 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
12 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 4 65,3 Tây Đông 12 80% 50 12,77 833,60
13 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 4 65,3 Tây Đông 12 80% 50 12,77 833,60
14 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 4 65,3 Tây Đông 12 80% 40 12,61 823,60
15                          
16 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 6 66,7 Tây Đông 12 80% 60 12,90 860,40
17 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 6 66,7 Tây Đông 12 80% 40 12,60 840,40
18 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 6 66,7 Tây Đông 12 80% 60 12,90 860,40
19 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 6 66,7 Tây Đông 12 80% 60 12,90 860,40
20 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 6 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
21 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 6 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
22 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 6 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
23                          
24 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 8 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 8 66 Tây Đông 12 80% 25 12,38 817,00
26 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 8 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 8 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
28 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 8 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 8 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
30 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 8 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
31                          
32 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 10 66 Tây Đông 12 80% 25 12,38 817,00
33 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 10 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 10 66 Tây Đông 12 80% 60 12,91 852,00
35 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 10 66 Tây Đông 12 80% 50 12,76 842,00
36 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 10 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
37 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 10 66 Tây Đông 12 80% 50 12,76 842,00
38 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 10 66 Tây Đông 12 80% 40 12,61 832,00
39                          
40 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 12 65,3 Tây Đông 12 80% 35 12,54 818,60
41 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 12 65,3 Tây Đông 12 80% 45 12,69 828,60
42 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 12 65,3 Tây Đông 12 80% 45 12,69 828,60
43 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 12 65,3 Tây Đông 12 80% 60 12,92 843,60
44                          
45 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 14 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
46 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 14 66,7 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 14 66,7 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
48 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 14 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
49 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 14 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
50 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 14 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
51 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 14 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
52 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 14 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
53                          
54 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 16 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
55 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 16 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
56 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 16 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
57 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 16 66 Tây Đông 12 80% 40 12,61 832,00
58                          
59 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 18 66 Tây Đông 12 80% 50 12,76 842,00
60 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 18 66 Tây Đông 12 80% 60 12,91 852,00
61 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 18 66 Tây Đông 12 80% 65 12,98 857,00
62 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 18 66 Tây Đông 12 80% 65 12,98 857,00
63 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 18 66 Tây Đông 12 80% 65 12,98 857,00
64 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
65 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 18 66 Tây Đông 12 80% 70 13,06 862,00
66 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 18 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
67 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 18 66 Tây Đông 12 80% 40 12,61 832,00
68                          
69 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 80 13,55 907,75
70 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 80 13,55 907,75
71 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
72 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
74 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 70 13,41 897,75
77 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 75 13,48 902,75
78                          
79 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% 200 14,54 1.334,40
80 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
84                          
85 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 24 66 Đông Tây 12 80% 70 13,06 862,00
86 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 24 66 Đông Tây 12 80% 75 13,14 867,00
87 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 24 66 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
88 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 24 66 Đông Tây 12 80% 90 13,36 882,00
89 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 24 66 Đông Tây 12 80% 80 13,21 872,00
90                          
91 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 26 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 26 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
93 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 26 66,7 Đông Tây 12 80% 55 12,82 855,40
94 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 26 66,7 Đông Tây 12 80% 90 13,35 890,40
95 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 26 66,7 Đông Tây 12 80% 90 13,35 890,40
96                          
97 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 28 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
98 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 28 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
99 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 28 66,7 Đông Tây 12 80% 70 13,05 870,40
100 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 28 66,7 Đông Tây 12 80% 80 13,20 880,40
101 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 28 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 28 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
103                          
104 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 30 66 Đông Tây 12 80% 65 12,98 857,00
105 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 30 66 Đông Tây 12 80% 65 12,98 857,00
106 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 30 66 Đông Tây 12 80% 65 12,98 857,00
107 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 30 66 Đông Tây 12 80% 65 12,98 857,00
108 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 30 66 Đông Tây 12 80% 40 12,61 832,00
109                          
110 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
111 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
112 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
113 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
114                          
115 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 6 38,62 Tây Tây 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
116 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 8 38,62 Tây Tây 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
117 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 14 37,84 Tây Tây 35 80% 650 52,18 1.974,40
118 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 20 36,27 Đông Đông 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
119 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 22 39,39 Đông Đông 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
120 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 30 55,86 Tây Tây 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
121 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 32 45,8 Góc Tây Bắc Tây Bắc 36,05 80% TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 34 74,37 Góc Đông Nam   - 80% TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 40 38,63 Đông Đông 30 80% 750 49,41 1.908,90
124 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 42 38,63 Đông Đông 30 80% 750 49,41 1.908,90
125 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 48 34,5 Đông Đông 30 80% 650 48,84 1.685,00
126 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 56 40,28 Đông Đông 30,9 80% 650 47,04 1.894,65
127 cho thuê B1.3 HH03B kiot 3x 41,06 Đông Đông 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
128 cho thuê B1.3 HH03B kiot 48 34,5 Đông Đông 30 80% TT #VALUE! #VALUE!

​BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03C THANH HÀ

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12A 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
3 Thanh Hà B B1.3 HH03C 17 2 67,67 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
4                          
5 Thanh Hà B B1.3 HH03C 2 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà B B1.3 HH03C 4 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 55 12,83 847,00
7 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,06 862,00
8 Thanh Hà B B1.3 HH03C 6 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà B B1.3 HH03C 10 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,98 857,00
10 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,06 862,00
11 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12A 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 60 12,91 852,00
12 Thanh Hà B B1.3 HH03C 14 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,06 862,00
13 Thanh Hà B B1.3 HH03C 16 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
14 Thanh Hà B B1.3 HH03C 18 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,06 862,00
15 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 4 66 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 50 12,76 842,00
16                          
17 Thanh Hà B B1.3 HH03C 2 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 50 12,75 853,64
18 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
19 Thanh Hà B B1.3 HH03C 6 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
20 Thanh Hà B B1.3 HH03C 8 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
21 Thanh Hà B B1.3 HH03C 10 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
22 Thanh Hà B B1.3 HH03C 11 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
23 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
24 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12A 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B1.3 HH03C 14 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
26 Thanh Hà B B1.3 HH03C 15 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
27 Thanh Hà B B1.3 HH03C 16 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 70 13,05 873,64
28 Thanh Hà B B1.3 HH03C 17 6 66,97 Tây Bắc Đông Nam 12 80% 65 12,97 868,64
29                          
30 Thanh Hà B B1.3 HH03C 2 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
31 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
32 Thanh Hà B B1.3 HH03C 6 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 85 13,63 912,75
33 Thanh Hà B B1.3 HH03C 7 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 85 13,63 912,75
35 Thanh Hà B B1.3 HH03C 16 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
36 Thanh Hà B B1.3 HH03C 17 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
37 Thanh Hà B B1.3 HH03C 18 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 75 13,48 902,75
38 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 10 66,97 Tây Bắc ô góc Đông Nam 12,36 80% 80 13,55 907,75
39                          
40 Thanh Hà B B1.3 HH03C 2 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
41 Thanh Hà B B1.3 HH03C 3 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,97 865,40
42 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 75 13,12 875,40
43 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B1.3 HH03C 12a 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 70 13,05 870,40
45 Thanh Hà B B1.3 HH03C 18 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 12,97 865,40
46 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 14 66,7 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
47                          
48 Thanh Hà B B1.3 HH03C 3 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà B B1.3 HH03C 4 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 65 13,00 848,60
50 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 16 65,3 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 70 13,07 853,60
51                          
52 Thanh Hà B B1.3 HH03C 3 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 75 13,14 867,00
53 Thanh Hà B B1.3 HH03C 4 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 90 13,36 882,00
54 Thanh Hà B B1.3 HH03C 5 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 95 13,44 887,00
55 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 18 66 Đông Nam Tây Bắc 12 80% 80 13,21 872,00
56                          
57 Thanh Hà B B1.3 HH03C 4 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
58 Thanh Hà B B1.3 HH03C 19 20 67,67 Đông Nam ô góc Tây Bắc 12,36 80% 50 13,10 886,40
59                          
60 Thanh Hà B B1.3 HH03C kiot 6 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà B B1.3 HH03C kiot 8 40,63   Tây Bắc 30 80% 700 47,23 1.918,90
62 Thanh Hà B B1.3 HH03C kiot 12 38,62   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!
63 cho thuê B1.3 HH03C kiot 22 38,63   Tây Bắc 30 80% TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật