THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018

Cập nhật lúc 02:38 08/02/2018

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 08/02/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP : Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 || Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  || Ms ĐINH PHÚC 0987.821.992
TOP  Mr ĐẠI NGHĨA 0962.141.113 || Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704
TOP Ms MINH TUYẾT 0942.545.095 || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 75 13,47 911,40
2 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 70 13,39 906,40
3 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 100 13,84 936,40
4 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
5 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
6 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 110 13,99 946,40
7 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 65 13,32 901,40
8 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 2 67,67 Tây ô góc Đông 12,36 80% 60 13,25 896,40
9                          
10 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 4 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
11 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 4 65,3 Tây Đông 12 80% 50 12,77 833,60
12 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 4 65,3 Tây Đông 12 80% 50 12,77 833,60
13 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 4 65,3 Tây Đông 12 80% 35 12,54 818,60
14 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 4 65,3 Tây Đông 12 80% 40 12,61 823,60
15 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 4 65,3 Tây Đông 12 80% 30 12,46 813,60
16 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 4 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
17 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 4 65,3 Tây Đông 12 80% 45 12,69 828,60
18 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 4 65,3 Tây Đông 12 80% 40 12,61 823,60
19                          
20 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 6 66,7 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
21 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 6 66,7 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
22 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 6 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
23 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 6 66,7 Tây Đông 12 80% 50 12,75 850,40
24 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 6 66,7 Tây Đông 12 80% 40 12,60 840,40
25 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 6 66,7 Tây Đông 12 80% 40 12,60 840,40
26 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 6 66,7 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 6 66,7 Tây Đông 12 80% 30 12,45 830,40
28 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 6 66,7 Tây Đông 12 80% 40 12,60 840,40
29 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 6 66,7 Tây Đông 12 80% 45 12,67 845,40
30                          
31 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 8 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
32 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
33 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
34 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 8 66 Tây Đông 12 80% 25 12,38 817,00
35 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 8 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
36 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 8 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
37 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
38 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 8 66 Tây Đông 12 80% 30 12,45 822,00
39 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
40 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
41 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 8 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
42                          
43 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 10 66 Tây Đông 12 80% 30 12,45 822,00
44 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 10 66 Tây Đông 12 80% 20 12,30 812,00
45 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 10 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
46 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 10 66 Tây Đông 12 80% 30 12,45 822,00
47 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 10 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
48 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 10 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
49 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 10 66 Tây Đông 12 80% 15 12,23 807,00
50                          
51 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 12 65,3 Tây Đông 12 80% 20 12,31 803,60
52 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 12 65,3 Tây Đông 12 80% 20 12,31 803,60
53 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 12 65,3 Tây Đông 12 80% 30 12,46 813,60
54 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 12 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
55 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 12 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
56 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 12 65,3 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
57                          
58 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 14 66,7 Tây Đông 12 80% 30 12,45 830,40
59 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 14 66,7 Tây Đông 12 80% 20 12,30 820,40
60 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 14 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
61 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 14 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
62 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 14 66,7 Tây Đông 12 80% 30 12,45 830,40
63 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 14 66,7 Tây Đông 12 80% 35 12,52 835,40
64                          
65 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 16 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
66 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 16 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
67                          
68 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 18 66 Tây Đông 12 80% 35 12,53 827,00
69 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
70 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
71 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
72 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
73 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
74 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 18 66 Tây Đông 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 18 66 Tây Đông 12 80% 45 12,68 837,00
76                          
77 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 65 13,33 892,75
78 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 65 13,33 892,75
79 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 70 13,41 897,75
80 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 70 13,41 897,75
81 Thanh Hà B B1.3 HH03B 8 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 85 13,63 912,75
82 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 85 13,63 912,75
83 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
84 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
85 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
86 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 85 13,63 912,75
87 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 85 13,63 912,75
88 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 50 13,11 877,75
89 Thanh Hà B B1.3 HH03B 19 20 66,97 Tây ô góc Đông 12,36 80% 55 13,18 882,75
90                          
91 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% 75 13,18 1.209,40
92 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
93 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
94 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 22 91,78 Đông ô góc Tây 12,36 80% 195 14,48 1.329,40
95                          
96 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 24 66 Đông Tây 12 80% 75 13,14 867,00
97 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 24 66 Đông Tây 12 80% 80 13,21 872,00
98 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 24 66 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
99 Thanh Hà B B1.3 HH03B 18 24 66 Đông Tây 12 80% 65 12,98 857,00
100                          
101 Thanh Hà B B1.3 HH03B 3 26 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 26 66,7 Đông Tây 12 80% 45 12,67 845,40
103 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12A 26 66,7 Đông Tây 12 80% 70 13,05 870,40
104 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 26 66,7 Đông Tây 12 80% TT #VALUE! #VALUE!
105 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 26 66,7 Đông Tây 12 80% 85 13,27 885,40
106                          
107 Thanh Hà B B1.3 HH03B 6 28 66,7 Đông Tây 12 80% 45 12,67 845,40
108 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 28 66,7 Đông Tây 12 80% 50 12,75 850,40
109 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 28 66,7 Đông Tây 12 80% 50 12,75 850,40
110 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 28 66,7 Đông Tây 12 80% 50 12,75 850,40
111 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 28 66,7 Đông Tây 12 80% 50 12,75 850,40
112 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 28 66,7 Đông Tây 12 80% 40 12,60 840,40
113 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 28 66,7 Đông Tây 12 80% 40 12,60 840,40
114 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 28 66,7 Đông Tây 12 80% 35 12,52 835,40
115                          
116 Thanh Hà B B1.3 HH03B 2 30 66 Đông Tây 12 80% 30 12,45 822,00
117 Thanh Hà B B1.3 HH03B 4 30 66 Đông Tây 12 80% 30 12,45 822,00
118 Thanh Hà B B1.3 HH03B 5 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
119 Thanh Hà B B1.3 HH03B 7 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
120 Thanh Hà B B1.3 HH03B 9 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
121 Thanh Hà B B1.3 HH03B 10 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
122 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
123 Thanh Hà B B1.3 HH03B 12 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
124 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 30 66 Đông Tây 12 80% 50 12,76 842,00
125 Thanh Hà B B1.3 HH03B 15 30 66 Đông Tây 12 80% 40 12,61 832,00
126 Thanh Hà B B1.3 HH03B 16 30 66 Đông Tây 12 80% 30 12,45 822,00
127 Thanh Hà B B1.3 HH03B 17 30 66 Đông Tây 12 80% 35 12,53 827,00
128                          
129 Thanh Hà B B1.3 HH03B 11 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
130 Thanh Hà B B1.3 HH03B 14 32 91,96 Đông ô góc Tây 12,36 80% TT #VALUE! #VALUE!
131                          
132 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 8 38,62 Tây Tây 35 80% 900 58,30 2.251,70
133 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 14 37,84 Tây Tây 35 80% 750 54,82 2.074,40
134 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 26 37,46 Tây Tây 35 80% 900 59,03 2.211,10
135 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 28 37,86 Tây Tây 35 80% 900 58,77 2.225,10
136 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 30 55,86 Tây Tây 35 80% TT #VALUE! #VALUE!
137 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 32 45,8 Góc Tây Bắc Tây Bắc 36,05 80% TT #VALUE! #VALUE!
138 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 40 38,63 Đông Đông 30 80% 750 49,41 1.908,90
139 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 42 38,63 Đông Đông 30 80% 750 49,41 1.908,90
140 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 48 34,5 Đông Đông 30 80% 650 48,84 1.685,00
141 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 52 39,79 Đông Đông 30 80% 600 45,08 1.793,70
142 Thanh Hà B B1.3 HH03B kiot 56 40,28 Đông Đông 30,9 80% 650 47,04 1.894,65

Mời quý khách hàng vào www.dailongland.com để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội.  
Website: www.DaiLongLand.com | www.DaiLongLand.com.vn 

 
Bđs nổi bật
Thông tin thêm
Đăng lúc: 02:38, ngày 08/02/2018
Đã xem: 30 | Mã tin: 55661
Địa chỉ: Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
Người đăng:
E-mail:
Điện thoại:
Các tin liên quan

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:36 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:49 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:47 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:15 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:34 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:40 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà A cập nhật ngày 08/02/2018 (02:44 | 08/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 08/02/2018 (02:25 | 08/02/2018)

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 08/02/2018 (02:18 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH2ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:06 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH1ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH3ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:48 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư HH4ABC Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:42 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư VP5 VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 08/02/2018 (02:50 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 CT12 cập nhật ngày 08/02/2018 (02:01 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Đại Thanh cập nhật ngày 08/02/2018 (02:16 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư Xa La cập nhật ngày 08/02/2018 (02:17 | 08/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:48 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B2.1 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:32 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH01ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:18 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03A khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:54 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03C khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:55 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.3 - HH03B khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:39 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_2ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 06/02/2018 (02:38 | 07/02/2018)

Báo giá chung cư B1.4 - HH02_1ABC khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 07/02/2018 (02:10 | 07/02/2018)

Báo giá Liền Kề khu đô thị Thanh Hà B cập nhật ngày 07/02/2018 (02:51 | 07/02/2018)