THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG THÔNG BÁO CHUYỂN TRỤ SỞ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG

Chung cư căn hộ Chung cư căn hộ

Báo giá Biệt Thự khu đô thị Thanh Hà cập nhật ngày 02/11/2018

Cập nhật lúc 02:04 02/11/2018

BẢNG BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ
CẬP NHẬT 02/11/2018

​SIÊU THỊ BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LONG
Add: B2.1 - BT16 ô 1 - Khu đô thị Thanh Hà Cienco5 - Hà Đông - Hà Nội. 
* CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG
TOP  Ms THÚY HẰNG 0906.167.132 || Ms LAN HƯƠNG 0986.658.413 
TOP : Ms LAN CHI 0941.594.550  ||  Ms HUYỀN TRANG 0914.937.430
TOP  Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 
TOP : Ms ÁNH HỒNG 0985.853.488  || Ms MINH TRÀ 0918.784.430
TOP  : Ms MINH HUYỀN 0978.638.558 || Ms THANH HÀ 0986.835.083
CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ: Mr TIẾN ĐẠT 0988.799.704 || Mrs KIM OANH 0986.666.760
* NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN: Ms KIM THÙY 0987.331.993
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với ít nhất 2 chuyên viên bán hàng để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Đại Long.
Xin trân trọng cảm ơn!

BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - A

TT Khu đô thị Thửa Biệt thự Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 Thanh Hà A A1.1 1 9 200,97 Tây Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà A A1.1 1 1x 207 Tây 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
3 Thanh Hà A A1.1 1 1x 300 Đông 60m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
4                        
5 Thanh Hà A A1.1 2 3 200 Đông Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà A A1.1 2 14 200 Tây 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà A A1.1 2 16 200 Tây 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
8 Thanh Hà A A1.1 2 21 200 Tây 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà A A1.1 3 15 200 Đông Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
10 Thanh Hà A A1.1 3 21 200 Tây Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
11                        
12 Thanh Hà A A1.1 5 8 240 Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
13 Thanh Hà A A1.1 5 1x 240 Tây Nam 25m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
14 Thanh Hà A A1.1 6 2 200 Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
15 Thanh Hà A A1.1 6 9 202,72 Đông Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
16 Thanh Hà A A1.1 6 1x 527 góc Tây Bắc 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
17 Thanh Hà A A1.1 6 11 200 góc Tây Bắc 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
18 Thanh Hà A A1.1 6 16 200 Tây Nam 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
19                        
20 Thanh Hà A A1.2 1 1 212,5 góc Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
21 Thanh Hà A A1.2 1 2 213 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
22 Thanh Hà A A1.2 1 3 213 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà A A1.2 1 4 213 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà A A1.2 1 6 212,5 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà A A1.2 1 7 212,5 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
26 Thanh Hà A A1.2 1 9 212,5 Đông Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà A A1.2 1 11 262,8 góc Đông Nam 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
28 Thanh Hà A A1.2 1 12 256,28 góc Tây Nam 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà A A1.2 1 20 200 Tây Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
30 Thanh Hà A A1.2 1 21 200 góc Tây Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
31 Thanh Hà A A1.2 04 x 200 Tây Nam 14m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
32 Thanh Hà A A1.2 04 4 200 Tây Nam 14m 80% 22 TT #VALUE! #VALUE!
33 Thanh Hà A A1.2 04 8 200 Tây Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà A A1.2 04 10 282,63 góc Tây Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
35                        
36 Thanh Hà A A1.3 1 2 256,33 Đông Nam 14m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
37 Thanh Hà A A1.3 1 5 256,98 Đông Nam 14m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
38 Thanh Hà A A1.3 1 9 326,03 góc Tây Nam 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
39 Thanh Hà A A1.3 1 10 277,58 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
40 Thanh Hà A A1.3 1 14 271,74 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
41 Thanh Hà A A1.3 2 1 337,3 góc Tây Bắc 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
42 Thanh Hà A A1.3 2 4 294,48 Đông Nam 14m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
43 Thanh Hà A A1.3 2 5 294,51 Đông Nam 14m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà A A1.3 2 x 294,51 Đông Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
45 Thanh Hà A A1.3 2 x 297,76 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
46 Thanh Hà A A1.3 2 14 294,51 góc vườn hoa Đông Nam 14m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà A A1.3 2 18 317,28 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
48 Thanh Hà A A1.3 2 21 299,41 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà A A1.3 2 23 296,18 Tây Nam 25m 50% 22 TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà A A1.3 2 25 287,63 Tây Nam 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà A A1.3 2 27 290,81 Tây Nam 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà A A1.3 5 1 458,96 góc Tây Nam 25m 50% 15 TT #VALUE! #VALUE!
53 Thanh Hà A A1.3 5 3 350 Tây Bắc 14m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà A A1.3 6 12 300 Tây Nam 25m 60% 25 TT #VALUE! #VALUE!
55 Thanh Hà A A1.3 7 x 329,29 Tây Bắc 25m 50% 15 TT #VALUE! #VALUE!
56 Thanh Hà A A1.3 7 7 300 Tây Bắc 25m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
57 Thanh Hà A A1.3 7 1x 300 Tây Bắc 25m 60% 15 TT #VALUE! #VALUE!
58 Thanh Hà A A1.3 7 2x 300 Tây Bắc 25m 60% 15 TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà A A1.3 8 1 323,61 góc Đông Bắc 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
60 Thanh Hà A A1.3 8 5 200 Bắc 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà A A1.3 8 9 197,2 Đông Nam 14m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
62 Thanh Hà A A1.3 8 11 221,52 Đông Nam ô góc 14m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
63 Thanh Hà A A1.3 8 13 200 Tây Nam 14m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
64 Thanh Hà A A1.3 8 15 200 Tây Nam 14m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
65 Thanh Hà A A1.3 8 16 200 Tây Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
66 Thanh Hà A A1.3 9 x 200 Đông Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
67 Thanh Hà A A1.3 9 9 200 Đông Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
68 Thanh Hà A A1.3 9 1x 200 Tây Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà A A1.3 9 19 200 Tây Bắc 14m 50% 18 49,00 8.000,00 9.800,00
70 Thanh Hà A A1.3 9 20 286,58 Tây Bắc ô góc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
71                        
72 Thanh Hà A A1.3 10 1 214,31 Đông Bắc ô góc 14m 50% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà A A1.3 10 2 200 Đông Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
74 Thanh Hà A A1.3 10 8 200 Đông Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà A A1.3 10 9 187,5 góc Tây Nam 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà A A1.3 10 11 200 Tây Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
77 Thanh Hà A A1.3 10 15 200 Tây Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
78 Thanh Hà A A1.3 10 18 287,9 Góc Tây Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
79 Thanh Hà A A1.3 11 x 391,22 Góc Tây Bắc 25m 50% - TT #VALUE! #VALUE!
80 Thanh Hà A A1.3 11 9 200 Tây Bắc 14m 50% 18 TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà A A1.3 11 14 217,98 góc Tây Nam 14m 50% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà A A1.3 11 1x 300 Đông Nam 60m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà A A1.3 11 1x 300 Đông Nam 60m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
84 Thanh Hà A A1.3 13 5 329,29 Tây 25m 50% 25 TT #VALUE! #VALUE!
85                        
86 Thanh Hà A A2.2 1 5 300 Tây bắc 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
87 Thanh Hà A A2.2 2 1 459,16 Góc Tây bắc 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
88 Thanh Hà A A2.2 2 3 300 Đông 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
89 Thanh Hà A A2.2 2 5 300 Đông 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà A A2.2 2 8 300 Đông 14m 80% 15 20,2 #VALUE! 6.060,00
91 Thanh Hà A A2.2 2 29 300 Tây 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà A A2.2 2 3x 347,85 Bắc 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
93 Thanh Hà A A2.2 3 1x 372 Đông 25m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
94 Thanh Hà A A2.2 3 x 372 Đông 25m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
95 Thanh Hà A A2.2 3 1x 372 Đông 25m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
96 Thanh Hà A A2.2 3 25 360 Tây 14m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
97 Thanh Hà A A2.2 3 31 360 Tây 14m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
98 Thanh Hà A A2.2 3 32 360 Tây 14m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
99                        
100 Thanh Hà A A2.3 1 x 280 Đông 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
101 Thanh Hà A A2.3 1 1x 280 Đông 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà A A2.3 2 4 280 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
103 Thanh Hà A A2.3 2 5 280 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
104 Thanh Hà A A2.3 2 6 280 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
105 Thanh Hà A A2.3 2 1x 280 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
106 Thanh Hà A A2.3 3 2 200 Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
107 Thanh Hà A A2.3 3 6 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
108 Thanh Hà A A2.3 3 7 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
109 Thanh Hà A A2.3 3 8 200 Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
110 Thanh Hà A A2.3 3 9 225,95 góc Đông Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
111 Thanh Hà A A2.3 3 14 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
112 Thanh Hà A A2.3 3 17 200 Nam 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
113 Thanh Hà A A2.3 3 18 207,5 góc Tây Nam 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
114 Thanh Hà A A2.3 3 15 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
115 Thanh Hà A A2.3 3 1x 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
116 Thanh Hà A A2.3 4 2 200 Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
117 Thanh Hà A A2.3 4 3 200 Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
118 Thanh Hà A A2.3 4 6 200 Bắc 14m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
119 Thanh Hà A A2.3 4 14 200 Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
120                        
121 Thanh Hà A A2.4 1 8 362,5 Tây Nam ô góc 20,5m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
122 Thanh Hà A A2.4 1 10 250 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
123 Thanh Hà A A2.4 2 1 300 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
124 Thanh Hà A A2.4 2 4 275 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
125 Thanh Hà A A2.4 2 8 300 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
126 Thanh Hà A A2.4 2 9 300 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
127 Thanh Hà A A2.4 2 10 300 Tây Bắc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
128 Thanh Hà A A2.4 2 13 287,5 Tây Bắc ô góc 25m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
129 Thanh Hà A A2.4 2 31 270 Nam 20,5m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
130                        
131 Thanh Hà A A2.5 1 3 250 Đông Bắc 25m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
132 Thanh Hà A A2.5 1 5 250 Đông Bắc 25m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
133 Thanh Hà A A2.5 1 9 250 Đông Bắc 25m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
134 Thanh Hà A A2.5 1 16 250 Tây Nam 14m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
135 Thanh Hà A A2.5 1 1x 250 Tây Nam 14m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
136 Thanh Hà A A2.5 2 x 200 Tây Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
137 Thanh Hà A A2.5 2 x 200 Tây Bắc 14m 80% 15 TT TT TT
138 Thanh Hà A A2.5 2 19 326,92 Tây Bắc ô góc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
139 Thanh Hà A A2.5 3 3 240 Tây Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
140 Thanh Hà A A2.5 3 x 240 Đông Nam 25m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
141 Thanh Hà A A2.5 3 11 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
142 Thanh Hà A A2.5 3 15 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
143 Thanh Hà A A2.5 3 18 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
144 Thanh Hà A A2.5 3 28 240 Tây Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
145 Thanh Hà A A2.5 3 3x 240 Đông Nam 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
146 Thanh Hà A A2.5 3 3x 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
147 Thanh Hà A A2.5 3 3x 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
148 Thanh Hà A A2.5 3 30 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
149 Thanh Hà A A2.5 3 37 240 Tây Bắc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
150                        
151 Thanh Hà A A2.10 1 1x 230 Bắc 20.5m 80% 20 TT #VALUE! #VALUE!
152 Thanh Hà A A2.10 1 x 230 Nam 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
153 Thanh Hà A A2.10 1 x 314 Đông Nam 50m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
154 Thanh Hà A A2.10 1 1x 235 Đông 50m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
155 Thanh Hà A A2.10 1 18 211,11 Đông 50m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
156 Thanh Hà A A2.10 1 42 230 Bắc 14m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
157 Thanh Hà A A2.10 2 6 240 Đông 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
158 Thanh Hà A A2.10 2 7 248,18 Tây Nam 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
159 Thanh Hà A A2.10 2 13 240 Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
160 Thanh Hà A A2.10 2 16 240 Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
161 Thanh Hà A A2.10 2 20 240 Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!

BÁO GIÁ BIỆT THỰ KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ - B

 

TT Khu đô thị Thửa Biệt thự Diện tích (m2) Hướng nhà Đường (m) Tiến độ Giá gốc (Triệu/m2/ô) Giá bán đã có VAT (Triệu/m2/ô) Số tiền GĐ 1 Tổng
1 Thanh Hà B B1.1 BT1 5 230 Đông Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
2 Thanh Hà B B1.1 BT1 1x 290 Tây Bắc 60m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
3 Thanh Hà B B1.1 BT2 7 240 Đông Bắc 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
4 Thanh Hà B B1.1 BT2 10 240 Đông Bắc 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
5 Thanh Hà B B1.1 BT2 15 240 Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
6 Thanh Hà B B1.1 BT2 2x 240 góc Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
7 Thanh Hà B B1.1 BT3 2 253,76 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
8 Thanh Hà B B1.1 BT3 3 256,53 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
9 Thanh Hà B B1.1 BT3 15 265,86 Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
10 Thanh Hà B B1.1 BT4 2 240 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
11 Thanh Hà B B1.1 BT4 3 240 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
12 Thanh Hà B B1.1 BT4 8 267 góc Đông Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
13 Thanh Hà B B1.1 BT4 11 240 Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
14 Thanh Hà B B1.1 BT4 15 240 Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
15 Thanh Hà B B1.1 BT5 1x 240 Tây Nam 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
16 Thanh Hà B B1.1 BT5 14 240 Tây Nam 25m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
17                        
18 Thanh Hà B B1.3 BT1 x 218 Đông Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
19 Thanh Hà B B1.3 BT2 x 276 Đông Bắc 25m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
20 Thanh Hà B B1.3 BT2 1x 240 Tây Nam 14m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
21 Thanh Hà B B1.3 BT2 1x 200 Tây Nam 14m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
22 Thanh Hà B B1.3 BT2 1x 200 Tây Nam 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
23 Thanh Hà B B1.3 BT3 2 200 Đông Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
24 Thanh Hà B B1.3 BT3 x 200 Đông Nam 14m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
25 Thanh Hà B B1.3 BT3 12 288 góc Đông Nam 40m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
26 Thanh Hà B B1.3 BT8 3 200 Đông Bắc 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
27 Thanh Hà B B1.3 BT9 1 175,5 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
28 Thanh Hà B B1.3 BT9 2 188 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
29 Thanh Hà B B1.3 BT9 3 175,5 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
30 Thanh Hà B B1.3 BT9 4 175,5 Góc Đông Bắc 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
31 Thanh Hà B B1.3 BT10 1 263,5 góc Tây Nam 17m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
32 Thanh Hà B B1.3 BT12 4 269,1 Tây Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
33 Thanh Hà B B1.3 BT14 4 202 Đông Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
34 Thanh Hà B B1.3 BT17 1 202 Tây Bắc góc vườn hoa 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
35 Thanh Hà B B1.3 BT17 2 200 Tây Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
36 Thanh Hà B B1.3 BT17 5 200 Tây Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
37 Thanh Hà B B1.3 BT17 29 350 Tây 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
38 Thanh Hà B B1.3 BT18 2 240 Đông Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
39                        
40 Thanh Hà B B1.4 BT1 4 200 Đông Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
41 Thanh Hà B B1.4 BT3 3 230 Tây Nam 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
42 Thanh Hà B B1.4 BT4 1 230 Tây Nam 14m 80% 17,8 TT #VALUE! #VALUE!
43 Thanh Hà B B1.4 BT5 2 230 Tây Nam 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
44 Thanh Hà B B1.4 BT6 7 182,21 Tây Nam ô góc 17m 80% 20 TT #VALUE! #VALUE!
45 Thanh Hà B B1.4 BT6 8 194,71 Tây Nam 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
46 Thanh Hà B B1.4 BT7 2 200 Đông Bắc 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
47 Thanh Hà B B1.4 BT9 x 240 Đông Bắc 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
48 Thanh Hà B B1.4 BT11 1 175,5 Góc Đông Bắc 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
49 Thanh Hà B B1.4 BT11 3 188 Đông Bắc 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
50 Thanh Hà B B1.4 BT12 2 230 Tây Nam 14m 80% 19,5 TT #VALUE! #VALUE!
51 Thanh Hà B B1.4 BT12 3 230 Tây Nam 14m 80% 19,5 TT #VALUE! #VALUE!
52 Thanh Hà B B1.4 BT12 5 230 Tây Nam 14m 80% 17 18,50 44.378,00 4.255,00
53 Thanh Hà B B1.4 BT13 6 232,3 Tây Nam góc vườn hoa 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
54 Thanh Hà B B1.4 BT14 2 230 Tây Nam 14m 80% 19,5 TT #VALUE! #VALUE!
55                        
56 Thanh Hà B B2.1 BT1 24 300 Đông 17m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
57 Thanh Hà B B2.1 BT1 9 300 Tây Nam 14m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
58 Thanh Hà B B2.1 BT2 1 245,34 Đông Nam góc vườn hoa 30m 80% -- TT #VALUE! #VALUE!
59 Thanh Hà B B2.1 BT2 8 220 Tây Nam 14m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
60 Thanh Hà B B2.1 BT3 8 300 Đông Bắc 30m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
61 Thanh Hà B B2.1 BT3 11 254 Tây Nam 14m 80% 13 TT #VALUE! #VALUE!
62 Thanh Hà B B2.1 BT4 2 300 Tây Nam 14m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
63 Thanh Hà B B2.1 BT5 x 221,05 Bắc 30m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
64 Thanh Hà B B2.1 BT5 3 241,29 Bắc 30m 80% 15 TT #VALUE! #VALUE!
65 Thanh Hà B B2.1 BT5 6 230,86 Đông Bắc vườn hoa 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
66 Thanh Hà B B2.1 BT7 8 250 Đông Bắc 30m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
67 Thanh Hà B B2.1 BT7 9 250 Đông Bắc 30m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
68 Thanh Hà B B2.1 BT7 15 200 Tây Nam 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
69 Thanh Hà B B2.1 BT7 11 250 Đông Bắc vườn hoa 30m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
70 Thanh Hà B B2.1 BT7 22 207,5 Tây Nam ô góc 14m 80% 16,5 TT #VALUE! #VALUE!
71                        
72 Thanh Hà B B2.1 BT8 2 300 Đông Bắc 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
73 Thanh Hà B B2.1 BT8 4 300 Đông Bắc 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
74 Thanh Hà B B2.1 BT8 9 300 Góc Đông Bắc 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
75 Thanh Hà B B2.1 BT8 1x 300 Tây Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
76 Thanh Hà B B2.1 BT8 16 300 Tây Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
77 Thanh Hà B B2.1 BT8 17 300 Tây Bắc 14m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
78 Thanh Hà B B2.1 BT9 x 300 Đông Bắc 30m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
79 Thanh Hà B B2.1 BT9 8 300 Đông Bắc 30m 80% 14 TT #VALUE! #VALUE!
80 Thanh Hà B B2.1 BT9 14 300 Đông Bắc 30m 80% 24 TT #VALUE! #VALUE!
81 Thanh Hà B B2.1 BT9 16 300 Đông Bắc 14m 80% 24 TT #VALUE! #VALUE!
82 Thanh Hà B B2.1 BT9 19 300 Đông Bắc 14m 80% 24 TT #VALUE! #VALUE!
83 Thanh Hà B B2.1 BT9 2x 560 Tây Nam 14m 80% 16 TT #VALUE! #VALUE!
84 Thanh Hà B B2.1 BT12 1 313,3 Đông Bắc ô góc 14m 80% 26,2 TT #VALUE! #VALUE!
85 Thanh Hà B B2.1 BT12 11 350 Bắc 14m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
86                        
87 Thanh Hà B B2.1 BT13 5 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
88 Thanh Hà B B2.1 BT13 X 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
89 Thanh Hà B B2.1 BT13 1x 350 Đông 17m 80% 10 TT #VALUE! #VALUE!
90 Thanh Hà B B2.1 BT14 10 350 Đông 17m 80% 24 TT #VALUE! #VALUE!
91 Thanh Hà B B2.1 BT14 1x 350 Đông 17m 80% - TT #VALUE! #VALUE!
92 Thanh Hà B B2.1 BT16 x 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
93 Thanh Hà B B2.1 BT16 x 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
94 Thanh Hà B B2.1 BT16 x 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
95 Thanh Hà B B2.1 BT16 14 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
96 Thanh Hà B B2.1 BT16 1x 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
97 Thanh Hà B B2.1 BT17 1x 350 Đông 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
98 Thanh Hà B B2.1 BT17 17 362 Góc Đông Nam 17m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
99 Thanh Hà B B2.1 BT17 2x 350 Tây 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
100 Thanh Hà B B2.1 BT17 21 350 Tây 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
101 Thanh Hà B B2.1 BT17 3x 350 Tây 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
102 Thanh Hà B B2.1 BT18 1 350 Góc Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
103 Thanh Hà B B2.1 BT18 2 375 Góc Bắc 17m 80% 18 TT #VALUE! #VALUE!
104 Thanh Hà B B2.1 BT18 x 375 Bắc 17m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
105 Thanh Hà B B2.1 BT18 6 375 Bắc 17m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
106 Thanh Hà B B2.1 BT18 7 375 Bắc 17m 80% 17 TT TT TT
107 Thanh Hà B B2.1 BT18 8 350 Bắc 17m 80% 17 TT #VALUE! #VALUE!
108 Thanh Hà B B2.1 BT18 1x 300 Nam 25m 80% 12 TT #VALUE! #VALUE!
109 Thanh Hà B B2.1 BT18 20 362,5 góc Đông Bắc 17m 80% 19,8 TT #VALUE! #VALUE!
110